Sell on là gì? Tất tần tật về Sell on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sell on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 589 23/04/2025


Sell on

I. Định nghĩa Sell on

Sell on: Thuyết phục ai đó / Mua gì đó rồi lại bán cho người khác

Sell on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: sell → nghĩa là bán.

  • Giới từ/phó từ: on → trong ngữ cảnh này có nghĩa là bán lại (cho người khác).

→ Sell on: Bán lại một thứ gì đó mà bạn đã mua trước đó, đôi khi là để kiếm lời, hoặc đơn giản vì bạn không cần đến nó nữa.

Ví dụ:

We managed to SELL him ON the expansion plans. Chúng tôi đã thành công khi thuyết phục anh ý về dự án mở rộng.

We buy them wholesale and SELL them ON to the public. Chúng tôi mua buôn và bán chúng cho mọi người.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sell on

1. Cấu trúc

Sell something on (to someone)

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong các tình huống mua đi bán lại hàng hóa – từ đồ cũ, đồ sưu tầm, đến hàng hóa kinh doanh.

  • Có thể dùng trong môi trường kinh doanh nhỏ, thương mại điện tử, hoặc cá nhân.

Ví dụ:

  • I bought the bike cheaply and sold it on at a profit.
    → Tôi mua chiếc xe đạp giá rẻ và bán lại để kiếm lời.

  • He sold the tickets on to someone else who really wanted to go.
    → Anh ấy đã bán lại vé cho người khác thật sự muốn đi.

  • Some people buy concert merchandise and sell it on online.
    → Một số người mua hàng lưu niệm từ buổi hòa nhạc rồi bán lại trên mạng.

  • They often buy used furniture, restore it, and sell it on.
    → Họ thường mua đồ nội thất cũ, tân trang lại rồi bán lại.

  • She didn't like the handbag, so she sold it on.
    → Cô ấy không thích cái túi xách nên đã bán lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sell on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Resell Bán lại He resold the shoes for twice the price. Anh ấy đã bán lại đôi giày với giá gấp đôi.
Flip (informal) Mua đi bán lại để kiếm lời He flipped the phone online for quick cash. Anh ấy đã bán lại cái điện thoại trên mạng để kiếm tiền nhanh.
Trade Giao dịch, trao đổi He traded his old car for a new one. Anh ấy đã đổi xe cũ lấy xe mới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Keep Giữ lại I decided to keep the book instead of selling it. Tôi quyết định giữ cuốn sách thay vì bán lại.
Hold on to Nắm giữ She held on to the painting for sentimental reasons. Cô ấy giữ lại bức tranh vì lý do tình cảm.
Buy Mua He bought the camera from a friend. Anh ấy đã mua chiếc máy ảnh từ một người bạn.

1 589 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: