Pad down là gì? Tất tần tật về Pad down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pad down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 618 17/04/2025


Pad down

I. Định nghĩa Pad down

Pad down: Ngủ tại nơi nào đó qua đêm

Pad down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pad – đi nhẹ nhàng, bước đi không gây tiếng động (thường là chân trần hoặc bằng tất).

  • Giới từ/phó từ: Down – xuống, theo hướng thấp hơn.

→ Pad down là một cụm động từ không chính thức, có nghĩa là ngủ tại nơi nào đó qua đêm/ bước đi nhẹ nhàng (thường bằng chân trần hoặc trong yên tĩnh) xuống cầu thang hoặc theo một hướng thấp hơn.

Ví dụ:

I'm too tired to come home; can I PAD DOWN here tonight? Tôi quá mệt để về nhà, tôi có thể ngủ lại đây đêm nay không?

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pad down

1. Cấu trúc

S + pad down + place

(ai đó đi nhẹ nhàng xuống đâu đó)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Cách dùng
Ban đêm / sáng sớm Khi bạn đi nhẹ xuống bếp hoặc phòng khác để không làm phiền ai.
Mô tả chuyển động lặng lẽ Tạo cảm giác yên tĩnh, không gây ồn, thường dùng trong văn học, truyện kể.
Miêu tả hành động “lặng lẽ rời đi” Ví dụ: đi ra khỏi phòng mà không làm ai thức dậy.

Ví dụ:

  • She padded down the hallway to get a glass of water.
    (Cô ấy đi nhẹ qua hành lang để lấy một ly nước.)

  • He padded down the stairs in his pajamas.
    (Anh ấy đi nhẹ xuống cầu thang trong bộ đồ ngủ.)

  • The cat padded down the steps silently.
    (Con mèo lặng lẽ bước xuống các bậc thang.)

  • I heard someone pad down the corridor in the early morning.
    (Tôi nghe thấy ai đó đi nhẹ qua hành lang vào sáng sớm.)

  • She padded down to the kitchen without waking anyone.
    (Cô ấy lặng lẽ đi xuống bếp mà không làm ai thức.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pad down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Tiptoe (đi bằng đầu ngón chân) He tiptoed down the stairs to avoid waking the baby. (Anh ấy rón rén xuống cầu thang để không đánh thức em bé.)
Creep (bò, đi rón rén) The burglar crept into the house quietly. (Tên trộm lẻn vào nhà một cách lặng lẽ.)
Sneak (lén lút đi) She sneaked into the room to get her phone. (Cô ấy lén vào phòng để lấy điện thoại.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Stomp (dậm mạnh, đi ầm ầm) He stomped down the stairs angrily. (Anh ta tức giận dậm mạnh bước xuống cầu thang.)
March (diễu hành, bước mạnh) The soldiers marched down the hill. (Những người lính bước mạnh xuống đồi.)
Clomp (đi lộp cộp) She clomped down the hallway in her boots. (Cô ấy đi lộp cộp qua hành lang với đôi bốt.)

1 618 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: