Pile up là gì? Tất tần tật về Pile up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pile up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 939 18/04/2025


Pile up

I. Định nghĩa Pile up

Pile up: Tích lũy / Tích lũy một đống

Pile up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pile → có nghĩa là chất đống, xếp chồng lên nhau.

  • Giới từ: Up → diễn tả sự tích tụ, sự gom lại thành đống.

→ Pile up có nghĩa là sự tích tụ hoặc chồng chất lên nhau của các vật, thường là theo cách không kiểm soát được. Nó có thể được dùng để miêu tả sự tích lũy của các vật thể, công việc, hoặc thậm chí cảm xúc.

Ví dụ:

Work just keeps on PILING UP and I really can't manage to get it all done. Công cần phải tích lũy dần và tôi thực sự không thể quản lí nó hoàn thành được.

The ironing's PILING UP and I hate doing it. Việc là ủi đang tích lại một đống và tôi ghét phải là điều này.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pile up

1. Cấu trúc

S + pile up

(Ví dụ: The dirty dishes piled up in the sink.)

2. Cách sử dụng

  • Pile up được dùng khi muốn diễn tả một cái gì đó dồn lại thành đống theo thời gian hoặc vì không được giải quyết kịp thời.

  • Cụm từ này có thể dùng cho công việc, đồ đạc, hoặc thậm chí là các vấn đề cá nhân.

Ví dụ:

  • The dirty clothes piled up in the corner of the room.
    → Đống quần áo bẩn chất đống ở góc phòng.

  • Work is piling up, and I need to get it done soon.
    → Công việc đang dồn lại, tôi cần hoàn thành nó sớm.

  • The snow piled up so high that we couldn’t see the road.
    → Tuyết chất đống cao đến mức chúng tôi không thể nhìn thấy con đường.

  • Bills began to pile up after a few months of not paying them.
    → Hóa đơn bắt đầu chất đống sau vài tháng không thanh toán.

  • She was feeling overwhelmed as the tasks piled up.
    → Cô ấy cảm thấy choáng ngợp khi công việc dồn lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pile up

1. Từ đồng nghĩa

  • Heap up → xếp thành đống
    The books were heaped up on the table.
    → Những cuốn sách được xếp thành đống trên bàn.

  • Stack up → chồng lên, xếp chồng lên nhau
    The plates were stacked up in the kitchen.
    → Những chiếc đĩa được xếp chồng lên nhau trong bếp.

2. Từ trái nghĩa

  • Clear up → dọn dẹp, làm sạch
    I need to clear up the mess in my room.
    → Tôi cần dọn dẹp mớ hỗn độn trong phòng.

  • Sort out → sắp xếp lại, giải quyết
    We need to sort out the paperwork before the meeting.
    → Chúng ta cần sắp xếp lại giấy tờ trước cuộc họp.

1 939 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: