Hear about là gì? Tất tần tật về Hear about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Hear about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 64 25/03/2025


Hear about

I. Định nghĩa Hear about

Hear about: Muốn biết thêm thông tin

Hear about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Hear: Động từ chính, có nghĩa là "nghe" hoặc "nghe thấy".

  • About: Giới từ, chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà thông tin được chia sẻ hoặc nghe thấy.

Hear about là nghe về một sự kiện, câu chuyện, hoặc thông tin nào đó, thường là từ người khác hoặc qua các phương tiện truyền thông. Cụm từ này dùng để nói về việc tiếp nhận thông tin hoặc tin đồn.

Ví dụ:

Have you HEARD ABOUT this company? (Bạn có nghe thông tin gì về công ty ấy không?)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Hear about

1. Cấu trúc

S + hear about + (someone/something): Nghe về ai đó hoặc một sự việc.

2. Cách sử dụng

Hear about được sử dụng khi bạn muốn nói về việc nhận được thông tin hoặc biết về một sự kiện, câu chuyện qua người khác hoặc qua các nguồn thông tin.

Ví dụ:

I heard about the new restaurant opening downtown.

(Tôi nghe về việc mở nhà hàng mới ở khu trung tâm thành phố.)

Did you hear about the surprise party they’re planning?

(Bạn có nghe về bữa tiệc bất ngờ mà họ đang lên kế hoạch không?)

She heard about the job opening and immediately applied.

(Cô ấy nghe về cơ hội việc làm và ngay lập tức nộp đơn.)

We all heard about the recent changes in company policies.

(Tất cả chúng tôi đều nghe về những thay đổi gần đây trong chính sách công ty.)

Have you heard about the new movie that just released?

(Bạn đã nghe về bộ phim mới vừa ra mắt chưa?)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Hear about

1. Từ đồng nghĩa

Learn about (Tìm hiểu về):

I learned about the new policy through the meeting.

(Tôi đã tìm hiểu về chính sách mới qua cuộc họp.)

Find out about (Biết về, phát hiện về):

She found out about the promotion from a friend.

(Cô ấy biết về đợt thăng chức từ một người bạn.)

Get wind of (Nghe được tin, nghe thấy thông tin):

They got wind of the plan before it was announced.

(Họ nghe được tin về kế hoạch trước khi nó được công bố.)

2. Từ trái nghĩa

Ignore (Làm ngơ, không chú ý):

He ignored the rumors and focused on his work.

(Anh ấy đã làm ngơ các tin đồn và tập trung vào công việc của mình.)

Miss (Bỏ lỡ, không nghe thấy):

I missed the news about the concert because I was busy.

(Tôi đã bỏ lỡ tin về buổi hòa nhạc vì bận rộn.)

Be unaware of (Không biết về, không nhận thức được):

She was unaware of the changes happening at work.

(Cô ấy không biết về những thay đổi xảy ra ở công ty.)

1 64 25/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: