Gear towards là gì? Tất tần tật về gear towards
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Gear towards từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Gear towards
I. Định nghĩa Gear towards
gear towards: Tổ chức hoặc sắp xếp thứ gì đó cho một mục đích, đối tượng cụ thể
Gear towards là một cụm động từ trong tiếng Anh (hay còn gọi là phrasal verb), được cấu tạo gồm:
Gear (động từ): Chỉ việc điều chỉnh, chuẩn bị, hoặc sắp xếp để thích ứng với điều gì đó.
Towards (giới từ): Chỉ hướng hoặc mục đích mà hành động đang được hướng đến.
Gear towards có nghĩa là Tổ chức hoặc sắp xếp thứ gì đó cho một mục đích, đối tượng cụ thể / Điều chỉnh hoặc chuẩn bị cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể nào đó.
Ví dụ:
The project is GEARED TOWARDS older people. (Dự án này được tổ chức cho người già.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Gear towards
Cấu trúc
*) Gear towards + Danh từ (chỉ mục tiêu, đối tượng)
Ví dụ:
"They are gearing towards success." (Họ đang chuẩn bị cho sự thành công.)
"The company is gearing towards expanding its services." (Công ty đang chuẩn bị mở rộng dịch vụ của mình.)
*) Gear towards + Gerund (chỉ hành động hoặc quá trình)
Ví dụ:
"The program is geared towards improving education." (Chương trình này được hướng tới việc cải thiện giáo dục.)
"This strategy is geared towards increasing sales." (Chiến lược này được hướng tới việc tăng doanh số.)
Ví dụ:
-
The team is gearing towards winning the championship.
(Đội ngũ đang chuẩn bị cho việc giành chiến thắng trong giải vô địch.) -
The government is gearing towards economic recovery after the crisis.
(Chính phủ đang chuẩn bị cho sự phục hồi kinh tế sau cuộc khủng hoảng.) -
She is gearing towards a career in medicine.
(Cô ấy đang chuẩn bị cho một sự nghiệp trong ngành y.) -
The company is gearing towards launching a new product line.
(Công ty đang chuẩn bị ra mắt một dòng sản phẩm mới.) -
They are gearing towards an international audience.
(Họ đang hướng tới một khán giả quốc tế.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Gear towards
1. Từ đồng nghĩa
Aim at (Hướng tới): Chỉ sự nhắm mục tiêu hoặc định hướng về một đối tượng, mục đích cụ thể.
Focus on (Tập trung vào): Chỉ việc chú trọng hoặc dành sự quan tâm đặc biệt vào một điều gì đó.
Prepare for (Chuẩn bị cho): Chỉ hành động chuẩn bị hoặc sắp xếp để đạt được mục tiêu hoặc kết quả nhất định.
Target at (Nhắm vào): Chỉ việc nhắm mục tiêu hoặc hướng sự nỗ lực vào một đối tượng cụ thể.
Direct towards (Hướng về phía): Chỉ việc chỉ dẫn hoặc điều chỉnh hành động về một mục tiêu nhất định.
2. Từ trái nghĩa
Ignore (Phớt lờ): Không chú ý hoặc không hướng tới điều gì đó.
Neglect (Bỏ qua): Không quan tâm hoặc không dành sự chú ý đến điều gì.
Divert from (Chuyển hướng khỏi): Làm cho sự chú ý hoặc nỗ lực đi theo một hướng khác, không phải mục tiêu ban đầu.
Disregard (Xem nhẹ): Không chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì.
Deviate from (Lệch hướng khỏi): Đi lệch khỏi mục tiêu hoặc kế hoạch ban đầu.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
