Gear towards là gì? Tất tần tật về gear towards

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Gear towards từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 717 07/03/2025


Gear towards

I. Định nghĩa Gear towards

gear towards: Tổ chức hoặc sắp xếp thứ gì đó cho một mục đích, đối tượng cụ thể

Gear towards là một cụm động từ trong tiếng Anh (hay còn gọi là phrasal verb), được cấu tạo gồm:

Gear (động từ): Chỉ việc điều chỉnh, chuẩn bị, hoặc sắp xếp để thích ứng với điều gì đó.

Towards (giới từ): Chỉ hướng hoặc mục đích mà hành động đang được hướng đến.

→ Gear towards có nghĩa là Tổ chức hoặc sắp xếp thứ gì đó cho một mục đích, đối tượng cụ thể / Điều chỉnh hoặc chuẩn bị cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể nào đó.

Ví dụ:

The project is GEARED TOWARDS older people. (Dự án này được tổ chức cho người già.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Gear towards

Cấu trúc

*) Gear towards + Danh từ (chỉ mục tiêu, đối tượng)

Ví dụ:

"They are gearing towards success." (Họ đang chuẩn bị cho sự thành công.)

"The company is gearing towards expanding its services." (Công ty đang chuẩn bị mở rộng dịch vụ của mình.)

*) Gear towards + Gerund (chỉ hành động hoặc quá trình)

Ví dụ:

"The program is geared towards improving education." (Chương trình này được hướng tới việc cải thiện giáo dục.)

"This strategy is geared towards increasing sales." (Chiến lược này được hướng tới việc tăng doanh số.)

Ví dụ:

  • The team is gearing towards winning the championship.
    (Đội ngũ đang chuẩn bị cho việc giành chiến thắng trong giải vô địch.)

  • The government is gearing towards economic recovery after the crisis.
    (Chính phủ đang chuẩn bị cho sự phục hồi kinh tế sau cuộc khủng hoảng.)

  • She is gearing towards a career in medicine.
    (Cô ấy đang chuẩn bị cho một sự nghiệp trong ngành y.)

  • The company is gearing towards launching a new product line.
    (Công ty đang chuẩn bị ra mắt một dòng sản phẩm mới.)

  • They are gearing towards an international audience.
    (Họ đang hướng tới một khán giả quốc tế.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Gear towards

1. Từ đồng nghĩa

Aim at (Hướng tới): Chỉ sự nhắm mục tiêu hoặc định hướng về một đối tượng, mục đích cụ thể.

Focus on (Tập trung vào): Chỉ việc chú trọng hoặc dành sự quan tâm đặc biệt vào một điều gì đó.

Prepare for (Chuẩn bị cho): Chỉ hành động chuẩn bị hoặc sắp xếp để đạt được mục tiêu hoặc kết quả nhất định.

Target at (Nhắm vào): Chỉ việc nhắm mục tiêu hoặc hướng sự nỗ lực vào một đối tượng cụ thể.

Direct towards (Hướng về phía): Chỉ việc chỉ dẫn hoặc điều chỉnh hành động về một mục tiêu nhất định.

2. Từ trái nghĩa

Ignore (Phớt lờ): Không chú ý hoặc không hướng tới điều gì đó.

Neglect (Bỏ qua): Không quan tâm hoặc không dành sự chú ý đến điều gì.

Divert from (Chuyển hướng khỏi): Làm cho sự chú ý hoặc nỗ lực đi theo một hướng khác, không phải mục tiêu ban đầu.

Disregard (Xem nhẹ): Không chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì.

Deviate from (Lệch hướng khỏi): Đi lệch khỏi mục tiêu hoặc kế hoạch ban đầu.

1 717 07/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: