Buy out là gì? Tất tần tật về buy out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buy out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Buy out
I. Định nghĩa Buy out
buy out: Mua cổ phần (của ai đó) trong công ty
Buy out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | buy | mua |
| Phó từ | out | ra ngoài, hoàn toàn (mua toàn bộ cổ phần hoặc quyền kiểm soát) |
Buy out:
-
Mua hết cổ phần của một công ty, doanh nghiệp, hoặc một phần tài sản để sở hữu toàn bộ quyền kiểm soát.
-
Mua lại quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu của ai đó trong một dự án hoặc tổ chức.
Ví dụ:
His business partners bought him out to get rid of him. (Các đối tác kinh doanh đã mua cổ phần của anh ta để loại bỏ anh ta.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Buy out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Buy out + someone | Mua lại quyền sở hữu hoặc cổ phần của ai | The company decided to buy out the competitor. (Công ty đã quyết định mua lại đối thủ.) |
| Buy out + a business | Mua lại doanh nghiệp hoàn toàn | He wants to buy out the entire business. (Anh ấy muốn mua lại toàn bộ doanh nghiệp.) |
| Buy out + an interest | Mua lại quyền lợi, cổ phần trong một tổ chức | She bought out her partner’s interest in the company. (Cô ấy đã mua lại phần của đối tác trong công ty.) |
2. Cách sử dụng
-
Buy out thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư, mua bán doanh nghiệp để chỉ việc mua lại quyền sở hữu hoặc cổ phần từ các cá nhân hoặc đối tác khác.
-
Cụm từ này cũng có thể chỉ việc mua lại quyền kiểm soát trong các tình huống tài chính hoặc hợp đồng.
Ví dụ:
-
The investor bought out the founder to take full control of the company.
→ Nhà đầu tư đã mua lại người sáng lập để nắm toàn quyền kiểm soát công ty. -
The larger company bought out its competitors to expand its market share.
→ Công ty lớn đã mua lại các đối thủ để mở rộng thị phần. -
She offered to buy him out of the business, but he refused.
→ Cô ấy đã đề nghị mua lại phần của anh ta trong doanh nghiệp, nhưng anh ta đã từ chối. -
They are in talks to buy out the remaining shares of the company.
→ Họ đang đàm phán để mua lại số cổ phần còn lại của công ty. -
The company is looking for investors to help buy out its debts.
→ Công ty đang tìm kiếm nhà đầu tư để giúp mua lại các khoản nợ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buy out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Purchase (mua) | They purchased the competitor’s shares last year. | Họ đã mua cổ phần của đối thủ vào năm ngoái. |
| Acquire (sở hữu) | The company plans to acquire smaller businesses. | Công ty có kế hoạch mua lại các doanh nghiệp nhỏ. |
| Take over (tiếp quản) | The firm took over the startup after buying out its shares. | Công ty đã tiếp quản công ty khởi nghiệp sau khi mua lại cổ phần của nó. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Sell out (bán hết, bán sạch) | He sold out his interest in the company. | Anh ta đã bán hết phần sở hữu trong công ty. |
| Divest (từ bỏ sở hữu) | The company decided to divest its non-core assets. | Công ty quyết định từ bỏ các tài sản không cốt lõi. |
| Spin off (tách ra, phân tách) | They decided to spin off the division into a separate entity. | Họ đã quyết định tách bộ phận này thành một thực thể độc lập. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
