Buy out là gì? Tất tần tật về buy out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buy out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 456 13/05/2025


Buy out

I. Định nghĩa Buy out

buy out: Mua cổ phần (của ai đó) trong công ty

Buy out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính buy mua
Phó từ out ra ngoài, hoàn toàn (mua toàn bộ cổ phần hoặc quyền kiểm soát)

→Buy out:

  • Mua hết cổ phần của một công ty, doanh nghiệp, hoặc một phần tài sản để sở hữu toàn bộ quyền kiểm soát.

  • Mua lại quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu của ai đó trong một dự án hoặc tổ chức.

Ví dụ:

His business partners bought him out to get rid of him. (Các đối tác kinh doanh đã mua cổ phần của anh ta để loại bỏ anh ta.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buy out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Buy out + someone Mua lại quyền sở hữu hoặc cổ phần của ai The company decided to buy out the competitor. (Công ty đã quyết định mua lại đối thủ.)
Buy out + a business Mua lại doanh nghiệp hoàn toàn He wants to buy out the entire business. (Anh ấy muốn mua lại toàn bộ doanh nghiệp.)
Buy out + an interest Mua lại quyền lợi, cổ phần trong một tổ chức She bought out her partner’s interest in the company. (Cô ấy đã mua lại phần của đối tác trong công ty.)

2. Cách sử dụng

  • Buy out thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư, mua bán doanh nghiệp để chỉ việc mua lại quyền sở hữu hoặc cổ phần từ các cá nhân hoặc đối tác khác.

  • Cụm từ này cũng có thể chỉ việc mua lại quyền kiểm soát trong các tình huống tài chính hoặc hợp đồng.

Ví dụ:

  • The investor bought out the founder to take full control of the company.
    → Nhà đầu tư đã mua lại người sáng lập để nắm toàn quyền kiểm soát công ty.

  • The larger company bought out its competitors to expand its market share.
    → Công ty lớn đã mua lại các đối thủ để mở rộng thị phần.

  • She offered to buy him out of the business, but he refused.
    → Cô ấy đã đề nghị mua lại phần của anh ta trong doanh nghiệp, nhưng anh ta đã từ chối.

  • They are in talks to buy out the remaining shares of the company.
    → Họ đang đàm phán để mua lại số cổ phần còn lại của công ty.

  • The company is looking for investors to help buy out its debts.
    → Công ty đang tìm kiếm nhà đầu tư để giúp mua lại các khoản nợ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buy out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Purchase (mua) They purchased the competitor’s shares last year. Họ đã mua cổ phần của đối thủ vào năm ngoái.
Acquire (sở hữu) The company plans to acquire smaller businesses. Công ty có kế hoạch mua lại các doanh nghiệp nhỏ.
Take over (tiếp quản) The firm took over the startup after buying out its shares. Công ty đã tiếp quản công ty khởi nghiệp sau khi mua lại cổ phần của nó.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Sell out (bán hết, bán sạch) He sold out his interest in the company. Anh ta đã bán hết phần sở hữu trong công ty.
Divest (từ bỏ sở hữu) The company decided to divest its non-core assets. Công ty quyết định từ bỏ các tài sản không cốt lõi.
Spin off (tách ra, phân tách) They decided to spin off the division into a separate entity. Họ đã quyết định tách bộ phận này thành một thực thể độc lập.

1 456 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: