Play up là gì? Tất tần tật về Play up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Play up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 736 19/04/2025


Play up

I. Định nghĩa Play up

Play up: Hành xử rất tệ

Play up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • play: động từ, nghĩa là "chơi", "tác động"

  • up: trạng từ, mang nghĩa "tăng lên", "làm nổi bật", hoặc "phá rối"

→ Play up có 3 nghĩa chính:

1. Làm quá, phóng đại

→ Làm điều gì đó trông có vẻ nghiêm trọng, quan trọng hơn thực tế.

2. Không hoạt động bình thường (vấn đề kỹ thuật hoặc sức khỏe)

→ Máy móc, bộ phận cơ thể hoạt động sai, gây rắc rối.

3. Cư xử hư, nghịch (đặc biệt là trẻ em)

→ Gây rối, không nghe lời.

Ví dụ:

The children PLAYED UP all evening and drove the babysitter mad. Lũ trẻ hành xử rất tệ cả tối và làm cho người giữ trẻ tức điên lên.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Play up

1. Cấu trúc

play up

play up + something (vấn đề, vai trò, cảm xúc...)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Mô tả Làm quá vấn đề, thổi phồng He played up his injury to avoid work.
Sức khỏe/kỹ thuật Gây trục trặc My back is playing up again.
Hành vi Trẻ con cư xử không tốt The kids were playing up all day.

Ví dụ:

  • She always plays up her role in the project.
    → Cô ấy lúc nào cũng phóng đại vai trò của mình trong dự án.

  • My knee is playing up again.
    → Đầu gối tôi lại đau/trở chứng nữa rồi.

  • The printer is playing up — I can’t print anything.
    → Máy in lại trục trặc, tôi không in được gì cả.

  • The children started playing up after dinner.
    → Bọn trẻ bắt đầu nghịch ngợm sau bữa tối.

  • The media played up the scandal to sell more papers.
    → Truyền thông làm lớn vụ bê bối để bán được nhiều báo hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Play up

1. Từ đồng nghĩa

  • exaggerate: phóng đại

Ví dụ: He exaggerated the problem.

→ Anh ấy phóng đại vấn đề.

  • act up: gây rối, trục trặc (về máy móc hoặc người)

Ví dụ: The car is acting up again.

→ Cái xe lại trục trặc nữa rồi.

  • misbehave: cư xử không đúng

Ví dụ: The kids misbehaved in class.

→ Bọn trẻ quậy phá trong lớp.

2. Từ trái nghĩa

  • downplay: làm nhẹ, giảm mức độ nghiêm trọng

Ví dụ: He downplayed the issue to keep calm.

→ Anh ấy làm nhẹ vấn đề để mọi người không hoảng.

  • work properly: hoạt động bình thường

Ví dụ: The machine is working properly now.

→ Máy đang hoạt động bình thường rồi.

  • behave: cư xử đúng mực

Ví dụ: The students behaved well today.

→ Học sinh hôm nay cư xử rất tốt.

1 736 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: