Come by là gì? Tất tần tật về come by

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 517 07/05/2025


Come by

I. Định nghĩa Come by

come by: Thăm ai đó/ Đạt được, kiếm được

Come by là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • By (giới từ): qua, gần, bên cạnh

→Come by có thể có các nghĩa sau:

  • Đến gần, ghé qua – khi ai đó đi qua một nơi hoặc đến thăm một người hoặc địa điểm nào đó.

  • Có được, kiếm được – khi bạn nhận được hoặc có được một thứ gì đó, đặc biệt là khi nó không dễ dàng có được.

  • Trải qua, gặp phải – khi ai đó gặp phải điều gì đó (thường là khó khăn hoặc thử thách).

Ví dụ:

I'll come by after work and see if you need any help. (Tôi sẽ đến thăm bạn sau khi xong việc và xem bạn có cần giúp đỡ không.)

How did you come by that Rolex? (Bạn kiếm được chiếc Rolex đó như thế nào vậy?)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come by

1. Cấu trúc

  • Come by + (place): ghé qua một nơi nào đó.

  • Come by + (something): có được, kiếm được, thường là một thứ gì đó mà không dễ dàng có được.

  • Come by + (someone/something): gặp phải ai đó hoặc điều gì đó trong quá trình di chuyển hoặc tương tác.

2. Cách sử dụng

  • Come by có thể được dùng khi bạn muốn nói về việc ghé qua một nơi nào đó hoặc một người nào đó trong khi di chuyển qua đó.

  • Cụm từ này cũng có thể chỉ việc bạn có được một thứ gì đó (thường là một vật khó kiếm hoặc không dễ dàng có được).

Ví dụ:

  • I’ll come by your office later to drop off the documents.
    (Tôi sẽ ghé qua văn phòng của bạn sau để gửi tài liệu.)

  • He’s hard to come by in this city.
    (Anh ấy khó mà tìm thấy được ở thành phố này.)

  • I don’t know how he came by all that money.
    (Tôi không biết làm sao anh ấy có được tất cả số tiền đó.)

  • We will come by some difficulties, but we will overcome them.
    (Chúng ta sẽ gặp phải một số khó khăn, nhưng chúng ta sẽ vượt qua chúng.)

  • She came by the tickets unexpectedly.
    (Cô ấy có được những vé đó một cách bất ngờ.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come by

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Stop by Ghé qua, tạt qua
Visit Thăm, ghé thăm
Obtain Có được, nhận được
Get Lấy được, có được
Pass by Đi qua

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Avoid Tránh, không ghé qua
Miss Lỡ, bỏ qua
Lose Mất đi, không có được
Skip Bỏ qua, không dừng lại

1 517 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: