Rub off on là gì? Tất tần tật về Rub off on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rub off on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 683 22/04/2025


Rub off on

I. Định nghĩa Rub off on

Rub off on: Vượt qua khả năng, tính cách của ai đó

Rub off on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rub (động từ): chà, xoa

  • Off (phó từ): rời khỏi, biến mất

  • On (giới từ): lên, vào

→ Rub off on là một phrasal verb mang nghĩa (tính cách, cảm xúc, hành vi...) của một người ảnh hưởng sang người khác / Vượt qua khả năng, tính cách của ai đó.

Ví dụ:

His enthusiasm RUBS OFF ON everyone around him. Lòng nhiệt tình của anh ấy vượt trội hơn tất cả những người xung quanh.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rub off on

1. Cấu trúc

Sth/sb + rubs off on + sb

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực từ một người đến người khác thông qua tiếp xúc/làm việc cùng.

  • Phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh về cảm xúc, thái độ, cách cư xử.

Ví dụ:

  • Her enthusiasm really rubbed off on the rest of the team.
    → Sự nhiệt tình của cô ấy thật sự lây sang cả đội.

  • I hope my love for reading will rub off on my kids.
    → Tôi hy vọng niềm đam mê đọc sách của mình sẽ truyền sang các con.

  • His bad habits are rubbing off on you — be careful!
    → Thói quen xấu của anh ta đang ảnh hưởng đến bạn đấy – cẩn thận nhé!

  • The teacher's patience rubbed off on her students.
    → Sự kiên nhẫn của giáo viên đã ảnh hưởng đến học sinh.

  • I didn't like spicy food, but after living with her, her taste rubbed off on me.
    → Tôi không thích đồ cay, nhưng sau khi sống với cô ấy, khẩu vị đó đã truyền sang tôi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rub off on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Influence Ảnh hưởng He influenced my way of thinking. Anh ấy ảnh hưởng đến cách tôi suy nghĩ.
Affect Tác động Her words affected me deeply. Lời nói của cô ấy tác động mạnh đến tôi.
Inspire Truyền cảm hứng He inspired me to do better. Anh ấy truyền cảm hứng để tôi cố gắng hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Remain unchanged Không bị ảnh hưởng His attitude remained unchanged. Thái độ của anh ấy không thay đổi.
Be unaffected by Không bị tác động bởi She was unaffected by peer pressure. Cô ấy không bị ảnh hưởng bởi áp lực bạn bè.
Resist Chống lại, không tiếp thu He resisted her influence. Anh ấy chống lại ảnh hưởng của cô ấy.

1 683 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: