Pluck at là gì? Tất tần tật về Pluck at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pluck at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 486 19/04/2025


Pluck at

I. Định nghĩa Pluck at

Pluck at: Kéo cái gì đó một cách lo lắng

Pluck at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Pluck (động từ): nhổ, kéo giật nhẹ (như bứt lông, bứt dây đàn)

  • At (giới từ): hướng đến, chỉ hành động tác động vào ai/cái gì

=> Pluck at có 2 nghĩa chính:

  • Kéo nhẹ hoặc giật nhẹ thứ gì đó, thường để gây chú ý hoặc vì lo lắng.

  • (Bóng) Tác động vào cảm xúc, khiến ai đó cảm động, buồn, xúc động…

Ví dụ:

He was PLUCKING AT his cuffs during the interview. Anh ta kéo cổ tay áo một cách lo lắng trong suốt cuộc phỏng vấn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pluck at

1. Cấu trúc

Pluck at + something

(ví dụ: pluck at someone's sleeve, pluck at a string, pluck at the heart...)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh hành động nhỏ, lặp đi lặp lại, thường thể hiện lo lắng, ngập ngừng hoặc muốn thu hút sự chú ý.

  • Dùng nghĩa bóng khi nói về điều gì đó chạm đến cảm xúc sâu bên trong ai đó.

Ví dụ:

  • The child plucked at his mother’s sleeve.
    → Đứa trẻ kéo nhẹ tay áo mẹ mình.

  • She kept plucking at the hem of her dress nervously.
    → Cô ấy liên tục kéo nhẹ vạt váy vì lo lắng.

  • The beggar plucked at my coat as I walked by.
    → Người ăn xin kéo áo tôi khi tôi đi ngang.

  • The sad melody plucked at my heart.
    → Giai điệu buồn ấy làm tôi xúc động.

  • He plucked at the guitar strings softly.
    → Anh ấy gẩy nhẹ dây đàn guitar.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pluck at

1. Từ đồng nghĩa

  • Tug at – giật nhẹ
    The girl tugged at her dad’s hand.
    → Cô bé kéo nhẹ tay bố.

  • Pull at – kéo nhẹ
    He pulled at the rope to check its strength.
    → Anh ấy kéo nhẹ sợi dây để kiểm tra độ chắc.

  • Touch – chạm (nghĩa bóng: làm xúc động)
    The story really touched me.
    → Câu chuyện đó thật sự làm tôi cảm động.

2. Từ trái nghĩa

  • Let go of – buông ra
    He let go of her hand.
    → Anh ấy buông tay cô ấy ra.

  • Ignore – phớt lờ
    She ignored the tug on her sleeve.
    → Cô ấy phớt lờ cái kéo nhẹ trên tay áo.

  • Push away – đẩy ra
    He pushed away the hand reaching for him.
    → Anh ấy đẩy bàn tay đang vươn về phía mình ra.

1 486 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: