Bow out là gì? Tất tần tật về bow out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bow out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 452 12/05/2025


Bow out

I. Định nghĩa Bow out

bow out: Rút lui, rút khỏi

Bow out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bow (động từ): cúi đầu

  • out (trạng từ): ra ngoài, rút lui

→ Định nghĩa Bow out:

  • Rút lui hoặc nghỉ khỏi công việc, vai trò, trách nhiệm, đặc biệt là sau một thời gian dài hoặc sau khi đã đóng góp

  • Từ bỏ một hoạt động, cuộc thi, hoặc tình huống một cách lịch sự hoặc vì lý do cá nhân

Ví dụ:

She bowed out after ten years at the top. (Bà ta rút lui sau 10 năm tại vị trí cao.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bow out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + bow out Ai đó rút lui, nghỉ, từ bỏ She bowed out after 20 years of service. Cô ấy nghỉ việc sau 20 năm cống hiến.
S + bow out of + N Rút lui khỏi một sự kiện, vị trí, tình huống He bowed out of the competition early. Anh ấy rút khỏi cuộc thi sớm.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong bối cảnh chính trị, công việc, thể thao, nghệ thuật...

  • Mang ý nghĩa rút lui, nghỉ, từ chức một cách trang trọng hoặc vì lý do riêng

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The senator bowed out of politics last year. Thượng nghị sĩ đã rút lui khỏi chính trường năm ngoái.
She decided to bow out of the project quietly. Cô ấy quyết định rút khỏi dự án một cách âm thầm.
After the final performance, he bowed out gracefully. Sau buổi biểu diễn cuối cùng, anh ấy đã rút lui một cách nhẹ nhàng.
He bowed out due to health reasons. Anh ấy rút lui vì lý do sức khỏe.
They bowed out of the deal at the last minute. Họ rút khỏi thỏa thuận vào phút chót.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bow out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
resign (từ chức) She resigned from her position last week. Cô ấy đã từ chức tuần trước.
withdraw (rút lui) They withdrew from the tournament. Họ rút khỏi giải đấu.
step down (rời chức) He stepped down as chairman. Ông ấy rời chức chủ tịch.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
take part (tham gia) She took part in the event. Cô ấy tham gia sự kiện.
step up (đảm nhận, tiến lên) He stepped up to take responsibility. Anh ấy tiến lên nhận trách nhiệm.
enter (bắt đầu, gia nhập) She entered the competition late. Cô ấy gia nhập cuộc thi muộn.

1 452 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: