Bog off là gì? Tất tần tật về bog off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bog off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 366 10/05/2025


Bog off

I. Định nghĩa Bog off

bog off: Cút đi, xéo đi

Bog off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Bog (động từ, khẩu ngữ): không có nghĩa cụ thể độc lập trong cụm này, chủ yếu mang tính biểu cảm (có nguồn gốc từ tiếng lóng).

  • Off (phó từ): rời đi, tránh xa, biến đi.

→ Bog off: Bảo ai đó biến đi, cút đi, thường dùng khi tức giận hoặc khó chịu.

Ví dụ:

He lost his temper and told her to bog off. (Anh ta đã mất bình tĩnh và bảo cô ấy cút đi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bog off

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
bog off! Biến đi! Bog off, I’m busy! Biến đi, tôi đang bận!
tell sb to bog off Bảo ai đó cút đi He told me to bog off and leave him alone. Anh ta bảo tôi cút đi và để anh ta yên.

2. Cách sử dụng

  • Là nội động từ (không cần tân ngữ).

  • Dùng phổ biến ở mệnh lệnh thức (Bog off!) hoặc trong lời kể (He told me to bog off).

Ví dụ:

  • Bog off and stop bothering me!
    → Biến đi và đừng làm phiền tôi nữa!

  • She shouted “Bog off!” when they teased her.
    → Cô ấy hét lên “Biến đi!” khi họ trêu chọc cô.

  • If you don't like it, bog off.
    → Nếu anh không thích thì đi chỗ khác.

  • The kids kept coming back until I told them to bog off.
    → Đám trẻ cứ quay lại cho tới khi tôi bảo chúng cút đi.

  • He just laughed and said, "Bog off, mate!"
    → Anh ta chỉ cười rồi nói: "Biến đi, ông bạn!"

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bog off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Mức độ Ví dụ Dịch
shove off (khẩu ngữ Anh) nhẹ hơn Shove off, will you? Đi chỗ khác dùm cái đi?
get lost (thô hơn) thô Get lost, idiot! Cút đi, đồ ngốc!
clear off (Anh-Anh) trung bình Clear off before I call the police! Biến đi trước khi tôi gọi cảnh sát!
beat it (Mỹ-Anh) phổ biến Beat it, kid! Biến đi, nhóc!

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
come in bước vào Come in and have some tea. Vào nhà uống chút trà đi.
stay here ở lại đây Just stay here and relax. Cứ ở đây nghỉ ngơi đi.
stick around nán lại Stick around, we’ll start soon. Ở lại nhé, chúng ta sắp bắt đầu rồi.

1 366 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: