Come around là gì? Tất tần tật về Come around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 423 07/05/2025


Come around

I. Định nghĩa Come around

come around: Tỉnh lại, phục hồi ý thức

Come around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Around (phó từ): xung quanh, vòng quanh

→ Come around có thể có các nghĩa sau:

  • Tỉnh lại, hồi phục sau khi bất tỉnh – khi ai đó tỉnh lại sau khi ngất hoặc bị mất ý thức.

  • Thay đổi ý kiến, quan điểm – khi ai đó thay đổi quan điểm hoặc thái độ về một vấn đề sau khi suy nghĩ lại.

  • Đến thăm, ghé qua – khi ai đó đến thăm một người hoặc một địa điểm.

  • Xảy ra định kỳ – khi một sự kiện, dịp đặc biệt xảy ra một cách định kỳ, như một ngày lễ hoặc sự kiện hàng năm.

Ví dụ:

It took several hours after the operation before he came around. (Mất vài giờ sau cuộc phẫu thuật trước khi anh ấy tỉnh lại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come around

1. Cấu trúc

  • Come around + (to something): thay đổi ý kiến hoặc quan điểm về điều gì đó.

  • Come around + (to a place): đến thăm hoặc ghé qua một địa điểm.

  • Come around + after (an event): tỉnh lại sau một sự kiện, như tỉnh lại sau khi bị ngất.

  • Come around + to someone’s house: đến thăm ai đó tại nhà.

2. Cách sử dụng

  • Come around có thể được dùng khi bạn muốn nói về việc tỉnh lại sau khi bất tỉnh, như sau một cơn ngất hoặc sau một sự kiện gây bất tỉnh.

  • Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc thay đổi quan điểm về một vấn đề nào đó, ví dụ như thay đổi ý kiến về một quyết định.

  • Come around còn có thể ám chỉ việc đến thăm ai đó, đặc biệt là khi nói về hành động đi từ nơi này đến nơi khác.

Ví dụ:

  • She came around after about 10 minutes of being unconscious.
    (Cô ấy tỉnh lại sau khoảng 10 phút bị bất tỉnh.)

  • I didn’t agree with the plan at first, but I’ve come around to it now.
    (Lúc đầu tôi không đồng ý với kế hoạch, nhưng giờ tôi đã thay đổi ý kiến.)

  • Why don’t you come around to my house this afternoon?
    (Tại sao bạn không ghé qua nhà tôi vào chiều nay?)

  • After the accident, he took a few days to come around.
    (Sau tai nạn, anh ấy cần vài ngày để hồi phục.)

  • The next meeting will come around quickly since we meet every month.
    (Cuộc họp tiếp theo sẽ đến nhanh chóng vì chúng ta họp mỗi tháng một lần.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come around

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Change one's mind Thay đổi ý kiến
Recover Hồi phục, tỉnh lại
Visit Ghé thăm
Drop by Ghé qua, thăm
Come to Tỉnh lại, hồi phục

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Faint Ngất, bất tỉnh
Resist Kháng cự, không thay đổi ý kiến
Ignore Phớt lờ, không đến thăm
Avoid Tránh né, không ghé qua

1 423 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: