Stick to là gì? Tất tần tật về Stick to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stick to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 728 28/04/2025


Stick to

I. Định nghĩa Stick to

Stick to: Không thay đổi / Hạn chế hoặc giới hạn và không thay đổi

Stick to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stick (động từ): dính, bám, kiên trì

  • To (giới từ): vào, theo

→ Stick to có các nghĩa sau:

  • Tuân theo, bám sát một kế hoạch, nguyên tắc, lời hứa hoặc quyết định nào đó.

  • Kiên trì làm việc gì dù có thể gặp khó khăn hoặc thay đổi.

  • Giữ vững lập trường, quan điểm về một vấn đề nào đó.

Ví dụ:

The Prime Minister decided to STICK TO the original plan despite the criticism in the media. Thủ tướng quyết định không thay đổi kế hoạch ban đầu bất chấp sự chỉ trích trên truyền thông.

I STUCK TO the path and didn't take the shortcut. Tôi hạn chế đường dẫn và không dùng phím tắt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stick to

1. Cấu trúc

  • Stick to + something = kiên trì, bám sát cái gì đó (ví dụ: kế hoạch, quyết định)

  • Stick to + doing something = kiên trì làm một việc gì đó

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nói về việc tuân thủ một quy tắc, nguyên tắc hoặc không thay đổi quyết định.

  • Cũng có thể được sử dụng khi bạn kiên trì với một công việc hoặc hành động.

Ví dụ:

  • We should stick to the plan and finish the project by Friday.
    → Chúng ta nên kiên trì theo kế hoạch và hoàn thành dự án vào thứ Sáu.

  • I’ll stick to my decision, no matter what anyone says.
    → Tôi sẽ kiên quyết với quyết định của mình, dù ai nói gì đi nữa.

  • He stuck to his diet even though it was really hard.
    → Anh ấy kiên trì với chế độ ăn kiêng của mình mặc dù rất khó khăn.

  • Stick to the rules if you want to succeed.
    → Hãy tuân thủ các quy tắc nếu bạn muốn thành công.

  • She decided to stick to teaching because she loves it.
    → Cô ấy quyết định tiếp tục công việc giảng dạy vì cô ấy yêu thích nó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stick to

1. Từ đồng nghĩa

  • Adhere to – tuân theo

  • Follow – làm theo

  • Keep to – giữ vững

  • Abide by – tuân thủ

2. Từ trái nghĩa

  • Deviate from – lệch khỏi, không tuân theo

  • Break – phá vỡ, vi phạm

  • Disregard – phớt lờ, không tuân thủ

1 728 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: