Pair off with là gì? Tất tần tật về Pair off with
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pair off with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Pair off with
I. Định nghĩa Pair off with
Pair off with: Tạo cặp với ai đó
Pair off with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: Pair – ghép đôi, kết hợp hai người/thứ lại với nhau.
-
Phó từ: Off – mang nghĩa tách ra thành nhóm nhỏ (ở đây là cặp).
-
Giới từ: With – đi cùng với ai đó.
Pair off with có nghĩa là:
-
Trở thành một cặp với ai đó để làm gì đó (trong học tập, trò chơi, khiêu vũ, v.v.).
-
Bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó.
Ví dụ:
I PAIRED OFF WITH Trish for the test. Tôi tạo cặp với Trish trong kỳ kiểm tra.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Pair off with
1. Cấu trúc
-
S + pair off with + someone
(ai đó ghép đôi với người khác) -
People + be paired off with + others
(ai đó được ghép với ai)
2. Cách sử dụng
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Học tập / làm việc nhóm | Ghép cặp để làm bài tập, dự án. |
| Thể thao / khiêu vũ | Ghép đôi để luyện tập hoặc nhảy. |
| Tình cảm | Hai người bắt đầu mối quan hệ yêu đương. |
Ví dụ:
-
I paired off with Sarah for the science experiment.
(Tôi ghép cặp với Sarah cho thí nghiệm khoa học.) -
They paired off with different partners for each round of the dance.
(Họ ghép cặp với bạn nhảy khác nhau cho mỗi vòng nhảy.) -
Most of my friends have paired off with someone lately.
(Hầu hết bạn tôi gần đây đều đã có đôi.) -
He paired off with the new student during the group activity.
(Anh ấy ghép cặp với học sinh mới trong hoạt động nhóm.) -
Eventually, she paired off with her longtime friend.
(Cuối cùng, cô ấy đã thành một cặp với người bạn lâu năm.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pair off with
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Team up with (hợp tác, làm việc cùng) | I teamed up with Alex for the project. | (Tôi hợp tác với Alex cho dự án.) |
| Match up with (ghép cặp với) | She matched up with Tom during the event. | (Cô ấy ghép đôi với Tom trong sự kiện.) |
| Hook up with (không trang trọng, tình cảm) | They hooked up last summer. | (Họ trở thành một cặp vào mùa hè năm ngoái.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Break up with (chia tay) | She broke up with her boyfriend last month. | (Cô ấy chia tay bạn trai tháng trước.) |
| Split up with (chia tay, tách ra) | He split up with his partner after the event. | (Anh ấy chia tay bạn gái sau sự kiện đó.) |
| Stay single (vẫn độc thân) | While others paired off, he stayed single. | (Khi mọi người đều có đôi, anh ấy vẫn độc thân.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
