Pair off with là gì? Tất tần tật về Pair off with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pair off with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 419 17/04/2025


Pair off with

I. Định nghĩa Pair off with

Pair off with: Tạo cặp với ai đó

Pair off with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pair – ghép đôi, kết hợp hai người/thứ lại với nhau.

  • Phó từ: Off – mang nghĩa tách ra thành nhóm nhỏ (ở đây là cặp).

  • Giới từ: With – đi cùng với ai đó.

→ Pair off with có nghĩa là:

  • Trở thành một cặp với ai đó để làm gì đó (trong học tập, trò chơi, khiêu vũ, v.v.).

  • Bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó.

Ví dụ:

I PAIRED OFF WITH Trish for the test. Tôi tạo cặp với Trish trong kỳ kiểm tra.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pair off with

1. Cấu trúc

  • S + pair off with + someone
    (ai đó ghép đôi với người khác)

  • People + be paired off with + others
    (ai đó được ghép với ai)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Học tập / làm việc nhóm Ghép cặp để làm bài tập, dự án.
Thể thao / khiêu vũ Ghép đôi để luyện tập hoặc nhảy.
Tình cảm Hai người bắt đầu mối quan hệ yêu đương.

Ví dụ:

  • I paired off with Sarah for the science experiment.
    (Tôi ghép cặp với Sarah cho thí nghiệm khoa học.)

  • They paired off with different partners for each round of the dance.
    (Họ ghép cặp với bạn nhảy khác nhau cho mỗi vòng nhảy.)

  • Most of my friends have paired off with someone lately.
    (Hầu hết bạn tôi gần đây đều đã có đôi.)

  • He paired off with the new student during the group activity.
    (Anh ấy ghép cặp với học sinh mới trong hoạt động nhóm.)

  • Eventually, she paired off with her longtime friend.
    (Cuối cùng, cô ấy đã thành một cặp với người bạn lâu năm.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pair off with

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Team up with (hợp tác, làm việc cùng) I teamed up with Alex for the project. (Tôi hợp tác với Alex cho dự án.)
Match up with (ghép cặp với) She matched up with Tom during the event. (Cô ấy ghép đôi với Tom trong sự kiện.)
Hook up with (không trang trọng, tình cảm) They hooked up last summer. (Họ trở thành một cặp vào mùa hè năm ngoái.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Break up with (chia tay) She broke up with her boyfriend last month. (Cô ấy chia tay bạn trai tháng trước.)
Split up with (chia tay, tách ra) He split up with his partner after the event. (Anh ấy chia tay bạn gái sau sự kiện đó.)
Stay single (vẫn độc thân) While others paired off, he stayed single. (Khi mọi người đều có đôi, anh ấy vẫn độc thân.)

1 419 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: