Plough on là gì? Tất tần tật về Plough on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plough on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 489 19/04/2025


Plough on

I. Định nghĩa Plough on

Plough on: Tiếp tục làm gì đó mà bạn không muốn làm

Plough on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • plough (động từ): nghĩa gốc là cày bừa, nhưng khi dùng trong cụm "plough on", nó mang nghĩa tiếp tục một cách kiên trì.

  • on (trạng từ): mang nghĩa tiếp tục hoặc về phía trước.

→ Plough on có nghĩa là tiếp tục với công việc hoặc hoạt động nào đó dù gặp khó khăn hoặc không thuận lợi. Thường được dùng khi ai đó kiên trì làm việc dù không có sự hỗ trợ hoặc kết quả rõ ràng.

Ví dụ:

It was really boring, but we PLOUGHED ON. Nó thật sự rất chán nhưng chúng tôi vẫn phải tiếp tục làm nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plough on

1. Cấu trúc

plough on + with something

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả hành động tiếp tục làm việc mà không bị ngừng lại hoặc bỏ cuộc.

  • Thường dùng trong các tình huống có sự khó khăn, mệt mỏi, hoặc thiếu động lực nhưng người ta vẫn kiên trì tiếp tục.

Ví dụ:

  • Despite the bad weather, the team ploughed on with their work.
    → Mặc dù thời tiết xấu, đội ngũ vẫn tiếp tục công việc của họ.

  • Even though he was exhausted, he ploughed on with his studies.
    → Dù rất mệt mỏi, anh ta vẫn tiếp tục học.

  • The workers ploughed on through the night to finish the project.
    → Các công nhân tiếp tục làm việc suốt đêm để hoàn thành dự án.

  • We had no choice but to plough on despite the obstacles.
    → Chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục mặc dù gặp rất nhiều trở ngại.

  • She had to plough on with the meeting even though no one was listening.
    → Cô ấy phải tiếp tục cuộc họp dù không ai lắng nghe.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plough on

1. Từ đồng nghĩa

  • carry on: tiếp tục làm gì

Ví dụ: They carried on working despite the interruptions.

→ Họ tiếp tục làm việc mặc dù bị gián đoạn.

  • keep going: tiếp tục đi, làm gì đó

Ví dụ: You should keep going despite the difficulties.

→ Bạn nên tiếp tục mặc dù gặp khó khăn.

  • persist: kiên trì, tiếp tục dù khó khăn

Ví dụ: She persisted in her efforts to complete the project.

→ Cô ấy kiên trì trong nỗ lực hoàn thành dự án.

2. Từ trái nghĩa

  • give up: bỏ cuộc, ngừng làm

Ví dụ: He gave up after facing too many challenges.

→ Anh ấy bỏ cuộc sau khi gặp quá nhiều thử thách.

  • stop: dừng lại

Ví dụ: She stopped working after she felt unwell.

→ Cô ấy dừng làm việc khi cảm thấy không khỏe.

1 489 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: