Let off là gì? Tất tần tật về Let off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Let off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 531 15/04/2025


Let off

I. Định nghĩa Let off

Let off: Không trừng phạt

Let off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Let: cho phép, buông tha

  • Off: ra khỏi, thoát khỏi, không còn bị giữ lại

→ Khi kết hợp, let off thường mang nghĩa:

  • Tha lỗi, không trừng phạt hoặc tha cho đi

  • Cho phép ai đó rời khỏi (xe, nơi nào đó)

  • Làm nổ, bắn (pháo, súng, thiết bị phát nổ)

Ví dụ:

The judge LET him OFF with a fine rather than a prison sentence since it was his first mistake. Tòa thẩm phán phạt anh ấy một khoản tiền thay vì bỏ tù bởi vì đây là lỗi đầu tiên của anh ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Let off

1. Cấu trúc

S + let + someone + off (+ with something)

with something = với hình phạt nhẹ hoặc không có hình phạt

Trong nghĩa “gây nổ”: S + let off + something

2. Cách sử dụng

  • Let someone off (with a warning/fine/etc.): Dùng khi ai đó vi phạm nhưng không bị xử phạt nặng.

  • Let off fireworks / gun / steam: Dùng để chỉ hành động gây nổ, bắn súng, hay xả hơi.

  • Let off the bus/train/car: Cho ai xuống phương tiện.

Ví dụ:

  • The police let him off with a warning.
    → Cảnh sát đã tha cho anh ta chỉ với một lời cảnh cáo.

  • She was caught speeding but was let off without a ticket.
    → Cô ấy bị bắt vì chạy quá tốc độ nhưng được tha mà không bị phạt.

  • Can you let me off at the next stop?
    → Bạn có thể cho tôi xuống ở trạm tiếp theo không?

  • They let off fireworks to celebrate the New Year.
    → Họ bắn pháo hoa để mừng năm mới.

  • He needed to let off some steam after a stressful day. (nghĩa bóng)
    → Anh ấy cần xả hơi sau một ngày căng thẳng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Let off

1. Từ đồng nghĩa

  • Forgive – Tha thứ.
    Ví dụ: She forgave him for his mistake.
    → Cô ấy tha thứ cho anh ta vì sai lầm.

  • Excuse – Bỏ qua lỗi lầm.
    Ví dụ: The teacher excused him for being late.
    → Cô giáo bỏ qua việc anh ta đến muộn.

  • Pardon – Ân xá, tha tội (thường dùng trong pháp lý).
    Ví dụ: He was pardoned by the president.
    → Anh ta được tổng thống ân xá.

  • Drop charges – Bỏ cáo buộc.
    Ví dụ: The court dropped all charges.
    → Tòa án đã bỏ tất cả cáo buộc.

  • Dismiss – Bác bỏ, hủy (vụ án).
    Ví dụ: The judge dismissed the case.
    → Thẩm phán đã bác bỏ vụ án.

2. Từ trái nghĩa

  • Punish – Trừng phạt.
    Ví dụ: He was punished for lying.
    → Anh ta bị phạt vì nói dối.

  • Sentence – Kết án.
    Ví dụ: She was sentenced to five years in prison.
    → Cô ấy bị kết án 5 năm tù.

  • Arrest – Bắt giữ.
    Ví dụ: The police arrested him for theft.
    → Cảnh sát đã bắt anh ta vì tội trộm cắp.

  • Hold accountable – Bắt chịu trách nhiệm.
    Ví dụ: He was held accountable for the damages.
    → Anh ta phải chịu trách nhiệm cho những thiệt hại.

  • Penalize – Phạt (thường dùng trong luật hoặc thể thao).
    Ví dụ: The company was penalized for breaking the law.
    → Công ty bị phạt vì vi phạm pháp luật.

1 531 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: