Let off là gì? Tất tần tật về Let off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Let off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Let off
I. Định nghĩa Let off
Let off: Không trừng phạt
Let off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Let: cho phép, buông tha
-
Off: ra khỏi, thoát khỏi, không còn bị giữ lại
Khi kết hợp, let off thường mang nghĩa:
-
Tha lỗi, không trừng phạt hoặc tha cho đi
-
Cho phép ai đó rời khỏi (xe, nơi nào đó)
-
Làm nổ, bắn (pháo, súng, thiết bị phát nổ)
Ví dụ:
The judge LET him OFF with a fine rather than a prison sentence since it was his first mistake. Tòa thẩm phán phạt anh ấy một khoản tiền thay vì bỏ tù bởi vì đây là lỗi đầu tiên của anh ấy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Let off
1. Cấu trúc
S + let + someone + off (+ with something)
with something = với hình phạt nhẹ hoặc không có hình phạt
Trong nghĩa “gây nổ”: S + let off + something
2. Cách sử dụng
-
Let someone off (with a warning/fine/etc.): Dùng khi ai đó vi phạm nhưng không bị xử phạt nặng.
-
Let off fireworks / gun / steam: Dùng để chỉ hành động gây nổ, bắn súng, hay xả hơi.
-
Let off the bus/train/car: Cho ai xuống phương tiện.
Ví dụ:
-
The police let him off with a warning.
→ Cảnh sát đã tha cho anh ta chỉ với một lời cảnh cáo. -
She was caught speeding but was let off without a ticket.
→ Cô ấy bị bắt vì chạy quá tốc độ nhưng được tha mà không bị phạt. -
Can you let me off at the next stop?
→ Bạn có thể cho tôi xuống ở trạm tiếp theo không? -
They let off fireworks to celebrate the New Year.
→ Họ bắn pháo hoa để mừng năm mới. -
He needed to let off some steam after a stressful day. (nghĩa bóng)
→ Anh ấy cần xả hơi sau một ngày căng thẳng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Let off
1. Từ đồng nghĩa
-
Forgive – Tha thứ.
Ví dụ: She forgave him for his mistake.
→ Cô ấy tha thứ cho anh ta vì sai lầm. -
Excuse – Bỏ qua lỗi lầm.
Ví dụ: The teacher excused him for being late.
→ Cô giáo bỏ qua việc anh ta đến muộn. -
Pardon – Ân xá, tha tội (thường dùng trong pháp lý).
Ví dụ: He was pardoned by the president.
→ Anh ta được tổng thống ân xá. -
Drop charges – Bỏ cáo buộc.
Ví dụ: The court dropped all charges.
→ Tòa án đã bỏ tất cả cáo buộc. -
Dismiss – Bác bỏ, hủy (vụ án).
Ví dụ: The judge dismissed the case.
→ Thẩm phán đã bác bỏ vụ án.
2. Từ trái nghĩa
-
Punish – Trừng phạt.
Ví dụ: He was punished for lying.
→ Anh ta bị phạt vì nói dối. -
Sentence – Kết án.
Ví dụ: She was sentenced to five years in prison.
→ Cô ấy bị kết án 5 năm tù. -
Arrest – Bắt giữ.
Ví dụ: The police arrested him for theft.
→ Cảnh sát đã bắt anh ta vì tội trộm cắp. -
Hold accountable – Bắt chịu trách nhiệm.
Ví dụ: He was held accountable for the damages.
→ Anh ta phải chịu trách nhiệm cho những thiệt hại. -
Penalize – Phạt (thường dùng trong luật hoặc thể thao).
Ví dụ: The company was penalized for breaking the law.
→ Công ty bị phạt vì vi phạm pháp luật.
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
