Rattle off là gì? Tất tần tật về Rattle off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rattle off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 600 21/04/2025


Rattle off

I. Định nghĩa Rattle off

Rattle off: Trích dẫn số liệu nhanh chóng

Rattle off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rattle (động từ): nói nhanh, nói liến thoắng

  • Off (giới từ/trạng từ): thể hiện sự dứt ra, kết thúc một hành động

→ Rattle off là một phrasal verb mang nghĩa: Nói, đọc hoặc liệt kê một chuỗi từ, con số, tên, v.v... một cách nhanh chóng và trôi chảy, thường là vì đã học thuộc hoặc quá quen.

Ví dụ:

She RATTLED OFF loads of statistics which nobody could understand. Cô ấy trích dẫn nhanh hàng loạt những thống kê cái mà không ai có thể hiểu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rattle off

1. Cấu trúc

Subject + rattle off + something

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn nói ai đó nói rất nhanh một danh sách, câu nói, thông tin gì đó mà không cần dừng lại hay nghĩ ngợi.

Ví dụ:

  • She rattled off the names of all the students in her class.
    (Cô ấy đọc liền mạch tên của tất cả học sinh trong lớp.)

  • He rattled off the answers like he had memorized them.
    (Anh ta trả lời nhanh như thể đã học thuộc lòng.)

  • The presenter rattled off facts about the product without hesitation.
    (Người dẫn chương trình đọc liền mạch các thông tin về sản phẩm mà không ngập ngừng.)

  • She rattled off a list of complaints in two minutes.
    (Cô ấy đọc một loạt lời phàn nàn chỉ trong hai phút.)

  • The student rattled off the entire speech perfectly.
    (Học sinh đó đọc trôi chảy toàn bộ bài diễn văn một cách hoàn hảo.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rattle off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
recite đọc thuộc lòng She recited a poem. (Cô ấy đọc thuộc lòng một bài thơ.)
list liệt kê He listed all the items. (Anh ấy liệt kê tất cả món đồ.)
blurt out thốt ra (nói nhanh, bất ngờ) He blurted out the truth. (Anh ta thốt ra sự thật.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
pause dừng lại, ngập ngừng She paused before answering. (Cô ấy ngừng lại trước khi trả lời.)
hesitate do dự He hesitated before speaking. (Anh ấy do dự trước khi nói.)
mumble lẩm bẩm, nói không rõ He mumbled his reply. (Anh ta lẩm bẩm câu trả lời.)

1 600 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: