Back out of là gì? Tất tần tật về back out of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Back out of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 09/05/2025


Back out of

I. Định nghĩa Back out of

back out of: Không giữ đúng hẹn, nuốt lời/ Ra khỏi khu vực đỗ xe bằng số lùi

Back out of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: back → lùi, rút lui

  • Giới từ: out of → ra khỏi

→ Back out of có nghĩa là rút lui khỏi một cam kết hoặc thỏa thuận mà trước đó đã đồng ý hoặc hứa thực hiện. Thường dùng khi ai đó không muốn tiếp tục tham gia vào một kế hoạch, công việc, hoặc dự án mà họ đã đồng ý trước đó.

Ví dụ:

She backed out of the agreement at the last minute. (Cô ấy hủy cuộc hẹn vào phút cuối.)

She backed the Rolls out of its parking space. (Cô ta đã lùi chiếc Rolls ra khỏi bãi đỗ xe.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Back out of

1. Cấu trúc

Back out of + something

  • Đây là cấu trúc chuẩn và phổ biến nhất khi sử dụng cụm động từ back out of.

  • "Back out" là động từ chính và "of" là giới từ.

  • Cấu trúc này phải theo đúng thứ tự: back out of rồi đến đối tượng (cái mà bạn rút lui khỏi).

2. Cách sử dụng

Dùng khi ai đó rút lui khỏi cam kết, hợp đồng, kế hoạch hoặc thỏa thuận đã đồng ý trước đó.

Ví dụ:

  • She backed out of the project just days before the deadline.
    → Cô ấy đã rút lui khỏi dự án chỉ vài ngày trước hạn chót.

  • He backed out of the wedding after a long argument.
    → Anh ấy đã rút lui khỏi đám cưới sau một cuộc cãi vã dài.

  • They backed out of the contract after realizing the terms were unfair.
    → Họ đã rút lui khỏi hợp đồng sau khi nhận ra các điều khoản không công bằng.

  • I was planning to go, but I backed out of the trip due to bad weather.
    → Tôi đã định đi, nhưng đã rút lui khỏi chuyến đi vì thời tiết xấu.

  • He backed out of helping with the event because of a personal emergency.
    → Anh ấy đã rút lui khỏi việc giúp đỡ sự kiện vì một tình huống khẩn cấp cá nhân.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Back out of

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Withdraw Rút lại, rút lui She withdrew from the competition. Cô ấy đã rút lui khỏi cuộc thi.
Pull out of Rút khỏi He pulled out of the meeting last minute. Anh ấy đã rút khỏi cuộc họp vào phút chót.
Back off Rút lui, tránh xa He backed off from the confrontation. Anh ấy đã lùi lại khỏi cuộc đối đầu.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Commit to Cam kết tham gia She committed to completing the project on time. Cô ấy cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
Follow through Thực hiện đến cùng He followed through with his promise to help. Anh ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ.
Engage in Tham gia vào They engaged in the new partnership. Họ đã tham gia vào quan hệ đối tác mới.

1 473 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: