Dress down là gì? Tất tần tật về dress down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dress down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 461 05/05/2025


Dress down

I. Định nghĩa Dress down

dress down: Ăn mặc thoải mái/ Trách mắng, rầy la ai

Dress down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Dress": mặc quần áo

  • "Down": hướng xuống, thể hiện giảm, nhẹ hơn

→Dress down mang 2 nghĩa chính:

  • Ăn mặc giản dị, không trang trọng

  • Mắng mỏ, khiển trách ai nghiêm khắc

Ví dụ:

The staff are allowed to dress down on Fridays. (Nhân viên được cho phép ăn mặc thoải mái vào các ngày thứ Sáu.)

She dressed me down for being rude. Chị ta trách tôi về sự bất lịch sự.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dress down

Nghĩa 1: Ăn mặc giản dị hơn bình thường

Dùng khi bạn không mặc đồ công sở, lịch sự như thường lệ (ví dụ: trong ngày cuối tuần, "casual Friday", hoặc ở nhà).

Cấu trúc: S + dress(es)/dressed down (for + dịp)

Ví dụ:

  • I usually dress down on Fridays at work.
    → Tôi thường ăn mặc giản dị vào thứ Sáu ở công ty.

  • She dressed down for the picnic.
    → Cô ấy ăn mặc đơn giản cho buổi dã ngoại.

Nghĩa 2: Khiển trách, mắng mỏ nghiêm khắc

Dùng khi cấp trên (hoặc ai đó có quyền) la rầy hoặc mắng người khác, thường là vì làm sai.

Cấu trúc: S + dress(es)/dressed down + someone (for + lý do)

Ví dụ:

  • The manager dressed him down for being late.
    → Quản lý mắng anh ấy vì đến trễ.

  • He got dressed down in front of the whole team.
    → Anh ấy đã bị khiển trách trước cả nhóm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dress down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Wear casual clothes Mặc đồ giản dị On weekends, I wear casual clothes. Cuối tuần tôi mặc đồ giản dị.
Scold Mắng mỏ She scolded the child for shouting. Cô ấy mắng đứa trẻ vì la hét.
Reprimand Khiển trách chính thức He was reprimanded for his behavior. Anh ấy bị khiển trách vì hành vi của mình.
Tell off La mắng (khẩu ngữ) She told him off for being rude. Cô ấy la mắng anh vì thô lỗ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
Dress up Ăn mặc trang trọng He dressed up for the wedding. Anh ấy ăn mặc bảnh bao cho đám cưới.
Praise Khen ngợi She praised him for his hard work. Cô ấy khen anh vì làm việc chăm chỉ.
Compliment Khen ngợi, ca ngợi He complimented her on her outfit. Anh ấy khen cô vì bộ trang phục.

1 461 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: