Stomp off là gì? Tất tần tật về Stomp off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stomp off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 415 28/04/2025


Stomp off

I. Định nghĩa Stomp off

Stomp off: Rời khỏi một cách giận dữ

Stomp off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stomp (động từ): giẫm mạnh, đi mạnh mẽ, dẫm xuống

  • Off (phó từ): đi ra, rời khỏi

→Stomp off có nghĩa là:

  • Rời đi một cách giận dữ: Dùng khi ai đó bỏ đi vì tức giận hoặc bực bội, thường là đi một cách mạnh mẽ và dứt khoát, thể hiện sự không hài lòng.

  • Rời đi sau khi không đồng ý hoặc không vui với tình huống nào đó.

Ví dụ:

He lost his temper and STOMPED OFF home. Anh ta mất bình tĩnh và rời đi khỏi nhà một cách giận dữ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stomp off

1. Cấu trúc

Stomp off = rời đi giận dữ, bỏ đi.

2. Cách sử dụng

  • Rời đi giận dữ: Thường dùng trong tình huống khi ai đó không hài lòng và bỏ đi trong sự tức giận, thể hiện qua hành động giẫm mạnh hoặc đi nhanh.

  • Biểu hiện sự bực bội: Dùng khi ai đó không muốn tiếp tục tham gia vào một tình huống vì họ cảm thấy không hài lòng.

Ví dụ:

  • After the argument, she stomped off without saying a word.
    → Sau cuộc cãi vã, cô ấy bỏ đi giận dữ mà không nói một lời.

  • He was so angry that he stomped off in the middle of the meeting.
    → Anh ấy tức giận đến nỗi bỏ đi giữa cuộc họp.

  • She stomped off in frustration after losing the game.
    → Cô ấy bỏ đi trong sự bực bội sau khi thua trận.

  • I can’t believe he just stomped off like that after everything I did for him.
    → Tôi không thể tin anh ấy lại bỏ đi như vậy sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ấy.

  • When the kids didn’t listen to him, he stomped off to his room.
    → Khi bọn trẻ không nghe lời, anh ấy bỏ đi vào phòng của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stomp off

1. Từ đồng nghĩa

  • Storm off – bỏ đi giận dữ

  • March off – bước đi mạnh mẽ, dứt khoát

  • Walk out – bỏ đi, rời đi (thường là trong tình huống không hài lòng)

2. Từ trái nghĩa

  • Stay – ở lại

  • Stay calm – giữ bình tĩnh, không bỏ đi

  • Hang around – ở lại, không rời đi

1 415 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: