Tide over là gì? Tất tần tật về Tide over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tide over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 433 12/04/2025


Tide over

I. Định nghĩa Tide over

Tide over: Sự dụng cẩn thận, dành giụm cái gì

Tide over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tide (danh từ): thủy triều, dòng chảy

  • Over (giới từ/trạng từ): qua, vượt qua, kết thúc

→ Tide over có nghĩa là giúp ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn, nhất là về tài chính, tình cảm hoặc các vấn đề khác. Cụm từ này thể hiện việc cung cấp hỗ trợ để vượt qua một khó khăn trong một khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ:

This £50 will have to TIDE me OVER until I get paid. Năm mươi bảng Anh này tôi phải sử dụng dè dặt cho đến khi tôi được trả lương.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tide over

1. Cấu trúc

  • Tide someone over + (thời gian, tình huống khó khăn): giúp ai đó vượt qua khó khăn, giai đoạn khó khăn.

  • Tide over + (thời gian): giúp duy trì hoặc vượt qua khó khăn trong một thời gian nhất định.

2. Cách sử dụng

Dùng trong các tình huống khi một người hoặc một nhóm cần sự giúp đỡ tạm thời để vượt qua khó khăn, thường là về mặt tài chính hoặc tinh thần. "Tide over" ám chỉ việc duy trì hoặc giải quyết tình huống cho đến khi mọi thứ tốt hơn.

Ví dụ:

  • I gave him some money to tide him over until his paycheck arrives.
    → Tôi cho anh ấy một ít tiền để vượt qua khó khăn cho đến khi lương của anh ấy về.

  • They brought in extra food to tide the guests over during the storm.
    → Họ mang thêm đồ ăn để giúp khách vượt qua cơn bão.

  • The loan will tide us over for the next couple of months.
    → Khoản vay này sẽ giúp chúng tôi duy trì trong vài tháng tới.

  • A small gift can tide over a difficult situation and make someone smile.
    → Một món quà nhỏ có thể giúp vượt qua tình huống khó khăn và làm ai đó mỉm cười.

  • His savings helped tide him over while he was looking for a new job.
    → Tiết kiệm của anh ấy đã giúp anh vượt qua trong lúc tìm công việc mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tide over

1. Từ đồng nghĩa

  • Help through: giúp ai đó vượt qua
    → The support from her friends helped her through the tough time.
    → Sự hỗ trợ từ bạn bè của cô ấy đã giúp cô vượt qua thời gian khó khăn.

  • See through: giúp ai đó vượt qua
    → The grant will see the project through until it's completed.
    → Khoản tài trợ sẽ giúp dự án vượt qua cho đến khi hoàn thành.

2. Từ trái nghĩa

  • Let down: bỏ mặc, không giúp đỡ
    → He felt let down by his friends when he needed them the most.
    → Anh ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ rơi khi cần họ nhất.

  • Abandon: bỏ rơi
    → The team abandoned the project when they lost funding.
    → Đội ngũ bỏ rơi dự án khi họ mất nguồn tài trợ.

1 433 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: