Pick off là gì? Tất tần tật về Pick off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pick off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 675 18/04/2025


Pick off

I. Định nghĩa Pick off

Pick off: Nhắm vào cá nhân để thay đổi tập thể

Pick off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pick → nhặt, gẩy, chọn

  • Giới từ/phó từ: off → mang nghĩa tách ra, gỡ ra, loại khỏi

→ Pick off có 2 nghĩa chính:

  • Nhắm bắn hoặc loại bỏ từng người/vật riêng lẻ trong một nhóm (thường dùng trong quân sự, thể thao, hoặc nói bóng gió về sự loại trừ).

  • Nhặt ra, gỡ bỏ từng thứ một (ví dụ như lá, quả, bụi bẩn...).

Ví dụ:

There were many rebels against the policy, but the government PICKED OFF the leaders. Có rất nhiều người nổi dậy chống lại chính sách này, nhưng chính phủ đã nhắm vào các nhà lãnh đạo để thay đổi họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pick off

1. Cấu trúc

  • S + pick off + something/someone

  • S + pick + something/someone + off

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi gỡ ra từng cái một, hoặc loại bỏ mục tiêu một cách có chọn lọc

  • Phổ biến trong ngữ cảnh chiến tranh, thể thao, truyện trinh thám, hoặc mô tả hành động tỉ mỉ

Ví dụ:

  • The sniper picked off the enemy soldiers one by one.
    → Lính bắn tỉa đã bắn hạ từng tên lính địch một cách riêng lẻ.

  • She picked off the dead leaves from the plant.
    → Cô ấy đã nhặt từng chiếc lá khô ra khỏi cây.

  • The team picked off the weakest players during the match.
    → Đội đã nhắm vào các cầu thủ yếu nhất trong trận đấu.

  • He picked off the dust particles from his jacket.
    → Anh ấy gỡ từng hạt bụi khỏi áo khoác.

  • Birds picked off the ripe cherries from the tree.
    → Những con chim đã mổ từng quả anh đào chín trên cây.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pick off

1. Từ đồng nghĩa

  • remove → loại bỏ
    She removed the old stickers from the wall.
    → Cô ấy gỡ các nhãn dán cũ khỏi tường.

  • sniper/shoot down → bắn hạ
    The sniper shot down the target from a distance.
    → Lính bắn tỉa đã bắn hạ mục tiêu từ xa.

  • pluck off → nhổ/gỡ ra
    He plucked off a flower petal gently.
    → Anh ấy nhẹ nhàng nhổ một cánh hoa.

2. Từ trái nghĩa

  • leave alone → để yên, không động đến
    He left the plant alone to grow naturally.
    → Anh ấy để cây phát triển tự nhiên mà không đụng vào.

  • miss → bỏ sót, không nhắm trúng
    The shooter missed the moving target.
    → Tay súng đã bắn trượt mục tiêu đang di chuyển.

  • attach → gắn vào
    She attached new leaves to the project model.
    → Cô ấy gắn lá mới vào mô hình dự án.

1 675 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: