Reach out for là gì? Tất tần tật về Reach out for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reach out for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 616 21/04/2025


Reach out for

I. Định nghĩa Reach out for

Reach out for: Cố gắng đạt được điều gì đó dù khó khăn

Reach out for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Reach (động từ): vươn tới, với lấy

  • Out (trạng từ): ra ngoài, hướng ra

  • For (giới từ): chỉ mục đích, hướng tới một điều gì đó

→ Reach out for là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa:

- Vươn tay ra để lấy một vật gì đó

- Hoặc mang tính ẩn dụ: nỗ lực đạt được điều gì đó (sự giúp đỡ, cơ hội, cảm xúc, v.v.)

Ví dụ:

They are REACHING OUT FOR major economic reforms. Họ đang cố gắng đạt được những cải cách kinh tế lớn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Reach out for

1. Cấu trúc

Reach out for + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó cố gắng lấy thứ gì bằng tay (nghĩa đen)

  • Hoặc cố gắng tiếp cận/mong muốn có được điều gì (nghĩa bóng)

Ví dụ:

  • She reached out for the glass of water.
    (Cô ấy với tay lấy ly nước.)

  • He reached out for help when things got tough.
    (Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ khi mọi chuyện trở nên khó khăn.)

  • The baby reached out for his mother’s hand.
    (Đứa bé với tay tìm bàn tay của mẹ.)

  • I reached out for the phone, but it was too far.
    (Tôi với lấy cái điện thoại, nhưng nó quá xa.)

  • They reached out for an opportunity to change their lives.
    (Họ cố gắng nắm bắt cơ hội để thay đổi cuộc sống.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reach out for

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
grab for chộp lấy He grabbed for the rope. (Anh ấy chộp lấy sợi dây.)
stretch for duỗi ra để lấy She stretched for the book. (Cô ấy duỗi người lấy cuốn sách.)
strive for cố gắng đạt được We strive for success. (Chúng tôi cố gắng đạt thành công.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & dịch ngắn gọn
let go of buông ra She let go of his hand. (Cô ấy buông tay anh ra.)
pull back from rút lại, không tiếp cận He pulled back from the edge. (Anh ấy lùi lại khỏi mép vực.)
avoid tránh He avoided asking for help. (Anh ấy tránh nhờ giúp đỡ.)

1 616 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: