Vacuum up là gì? Tất tần tật về Vacuum up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Vacuum up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 517 31/03/2025


Vacuum up

I. Định nghĩa Vacuum up

Vacuum up: Tiêu thụ, sử dụng, hút sạch

Vacuum up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Vacuum (động từ): có nghĩa là hút bụi hoặc hút sạch.

  • Up (trạng từ): trong trường hợp này, "up" chỉ hành động hoàn thành hoặc làm sạch toàn bộ thứ gì đó.

→ Vacuum up có nghĩa là hút sạch hoặc hút toàn bộ một thứ gì đó, đặc biệt là bụi bẩn hoặc các mảnh vụn nhỏ bằng máy hút bụi.

Ví dụ:

He VACUUMED UP all of the food. Anh ấy đã dùng hết tất cả chỗ đồ ăn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Vacuum up

1. Cấu trúc

  • Vacuum up + something: Hút sạch cái gì đó (thường là bụi, rác, mảnh vụn).

  • Vacuum up + (dirt, crumbs, dust, etc.): Hút bụi, mảnh vụn, rác, v.v.

2. Cách sử dụng

  • Vacuum up" được sử dụng khi bạn dùng máy hút bụi để làm sạch hoặc hút đi những mảnh vụn nhỏ, bụi bẩn, hoặc rác.

  • Cụm từ này chỉ việc sử dụng máy hút bụi hoặc hành động làm sạch bằng một thiết bị tương tự.

Ví dụ:

  • I need to vacuum up the crumbs after breakfast.

(Tôi cần hút sạch những mảnh vụn sau bữa sáng.)

  • She vacuumed up all the dust from the carpet.

(Cô ấy đã hút sạch hết bụi trên thảm.)

  • The kids spilled their snacks all over the floor, so I had to vacuum up the mess.

(Bọn trẻ làm đổ đồ ăn vặt khắp sàn, vì vậy tôi phải hút sạch đống lộn xộn đó.)

  • He vacuumed up the spilled coffee beans in the kitchen.

(Anh ấy đã hút sạch những hạt cà phê rơi vãi trong bếp.)

  • We vacuumed up the dirt after the construction work was done.

(Chúng tôi đã hút sạch bụi đất sau khi công việc xây dựng hoàn thành.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Vacuum up

1. Từ đồng nghĩa

  • Clean up: (dọn dẹp, làm sạch)

Ví dụ: I need to clean up the kitchen after cooking dinner.

(Tôi cần dọn dẹp nhà bếp sau khi nấu bữa tối.)

  • Sweep up: (quét dọn)

Ví dụ: She swept up the leaves in the yard.

(Cô ấy đã quét dọn lá trong sân.)

  • Pick up: (nhặt lên, dọn dẹp)

Ví dụ: He picked up the trash from the floor.

(Anh ấy đã nhặt rác từ sàn nhà.)

2. Từ trái nghĩa

  • Scatter: (rải, vãi)

Ví dụ: The children scattered their toys all over the room.

(Những đứa trẻ đã vãi đồ chơi khắp phòng.)

  • Mess up: (làm bừa bộn, làm rối tung lên)

Ví dụ: The kids messed up the living room while playing.

(Bọn trẻ đã làm rối tung phòng khách khi chơi.)

  • Dirty: (làm bẩn)

Ví dụ: The rain made the streets dirty again.

(Cơn mưa đã làm đường phố bẩn trở lại.)

1 517 31/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: