Farm out là gì? Tất tần tật về farm out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Farm out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 868 04/03/2025


Farm out

I. Định nghĩa Farm out

farm out: Giao hoặc hợp tác công việc với ai đó

Cụm từ "farm out to" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh. Cụm động từ này được cấu tạo từ:

  • Động từ chính: "farm"

  • Giới từ: "out"

  • Giới từ bổ sung: "to"

Trong cấu trúc này, "farm" đóng vai trò là động từ chính, kết hợp với các giới từ "out" và "to" để tạo thành một cụm động từ mang nghĩa đặc biệt.

Cụm động từ "farm out to" thường được sử dụng để diễn tả việc giao phó hoặc thuê ngoài một công việc hoặc nhiệm vụ cho người khác hoặc một tổ chức khác.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Farm out

Farm out + (something) to + (someone/something): Diễn tả hành động giao phó công việc cho ai đó hoặc cho một tổ chức.

Ví dụ:

The company decided to farm out the IT support to a third-party service provider.

The company wants to farm out their maintenance. (Công ty muốn giao việc bảo trì cho người khác.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Farm out

1. Từ đồng nghĩa

Outsource: Gia công, thuê ngoài

Delegate: Ủy thác, giao phó

Hand over: Chuyển giao

Contract out: Giao hợp đồng cho bên ngoài

2. Từ trái nghĩa

Handle in-house: Giải quyết nội bộ, không thuê ngoài

Retain: Giữ lại, không giao phó

Take on: Đảm nhận, nhận trách nhiệm

IV. Bài tập vận dụng

Chọn từ đúng

1. The organization (farmed out / handled in-house) all of its customer service to an external agency.

2. The company (outsourced / farmed out) its accounting tasks to another firm.

Đáp án:

1. The organization (farmed out / handled in-house) all of its customer service to an external agency.

Đáp án: farmed out

2. The company (outsourced / farmed out) its accounting tasks to another firm.

Đáp án: farmed out

1 868 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: