Cover for là gì? Tất tần tật về Cover for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cover for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 409 08/05/2025


Cover for

I. Định nghĩa Cover for

cover for: Đưa ra lời xin lỗi/ Làm công việc, nhiệm vụ giùm ai khi người đó vắng mặt

Cover for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cover → che phủ, bảo vệ

  • Giới từ: for → cho, vì

→Cover for có nghĩa là:

  • Làm việc thay cho ai đó, đặc biệt khi họ vắng mặt hoặc không thể thực hiện công việc.

  • Bảo vệ ai đó khỏi sự chỉ trích hoặc trách nhiệm, thường là khi họ làm sai điều gì đó.

Ví dụ:

She asked me to cover for her if anyone asked when she'd gone. (Cô ấy yêu cầu tôi đưa ra lời xin lỗi giúp cố ấy nếu bất kì ai hỏi khi mà cô ấy đã đi.)

I covered for her while she was off sick. Tôi đã làm công việc của cô ấy trong khi cô ấy ốm.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cover for

1. Cấu trúc

  • cover for + someone → làm thay, làm hộ ai đó
    Ví dụ: Can you cover for me at work while I’m on vacation?

  • cover for + someone’s mistake → bảo vệ ai đó khỏi sự chỉ trích vì lỗi lầm của họ
    Ví dụ: I had to cover for my colleague when he made a mistake in the report.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn thay ai đó trong công việc hoặc bảo vệ ai đó khỏi trách nhiệm hoặc sự chỉ trích.

  • Thường dùng trong các tình huống làm việc hoặc khi có sự thiếu sót mà cần người khác giúp đỡ hoặc thay thế.

Ví dụ:

  • Can you cover for me while I go to the doctor’s appointment?
    → Bạn có thể làm thay cho tôi trong khi tôi đi khám bác sĩ không?

  • She covered for her friend when he was late for the meeting.
    → Cô ấy làm thay bạn mình khi anh ấy đến muộn trong cuộc họp.

  • I had to cover for my teammate when he was out sick.
    → Tôi phải làm thay đồng đội khi anh ấy bị ốm.

  • The manager covered for his employee when he made a mistake.
    → Người quản lý đã bảo vệ nhân viên của mình khi anh ấy phạm sai lầm.

  • John covered for his colleague who had an emergency.
    → John đã làm thay cho đồng nghiệp của mình khi cô ấy có việc gấp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cover for

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
substitute for I will substitute for her while she's away. Thay thế cho ai đó, làm thay cho ai đó.
stand in for I had to stand in for my manager during the meeting. Thay thế, làm thay cho ai đó.
fill in for Can you fill in for me while I'm on vacation? Làm thay, thay thế cho ai đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
blame She blamed him for the mistake in the report. Đổ lỗi cho ai đó, chỉ trích ai đó.
accuse They accused him of covering for his colleague’s mistake. Buộc tội ai đó vì đã bảo vệ ai đó.
reprimand The boss reprimanded the employee for being late. Khiển trách, phê bình ai đó.

1 409 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: