Fuel up là gì? Tất tần tật về fuel up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fuel up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 797 05/03/2025


Fuel up

I. Định nghĩa Fuel up

fuel up: Đổ xăng dầu hoặc nhiên liệu khác vào phương tiện

Fuel up là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Fuel: Đổ nhiên liệu, vật liệu cung cấp năng lượng.

Up: Giới từ chỉ sự tăng lên, hoàn thành hoặc nạp đầy.

→ Fuel up có thể có nghĩa là nạp nhiên liệu (cho xe, động cơ) hoặc nạp năng lượng cho cơ thể (thường là qua ăn uống) để chuẩn bị cho một hoạt động.

Ví dụ:

We stopped to fuel up before the car ran out. (Chúng tôi dừng để đổ xăng trước khi xe hết xăng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fuel up

1. Cấu trúc

*) Fuel up + (someone/something): Nạp nhiên liệu cho ai đó, cái gì đó hoặc cung cấp năng lượng cho ai đó.

*) Fuel up + for (something): Chuẩn bị năng lượng (cho một hoạt động hoặc sự kiện).

2. Cách sử dụng

Fuel up có thể được dùng để chỉ hành động nạp nhiên liệu cho một phương tiện hoặc động cơ, hoặc dùng để miêu tả việc cung cấp năng lượng cho cơ thể thông qua ăn uống hoặc nghỉ ngơi.

Ví dụ:

We need to fuel up the car before the long road trip.
(Chúng ta cần nạp nhiên liệu cho xe trước khi bắt đầu chuyến đi dài.)

She fueled up with a hearty breakfast before the marathon.
(Cô ấy đã nạp đầy năng lượng với một bữa sáng thịnh soạn trước khi tham gia marathon.)

Don't forget to fuel up the truck before you head out for deliveries.
(Đừng quên nạp nhiên liệu cho chiếc xe tải trước khi bạn đi giao hàng.)

I always fuel up with a smoothie before going to the gym.
(Tôi luôn nạp năng lượng bằng một ly sinh tố trước khi đến phòng gym.)

The team fueled up with some snacks before heading back on the field.
(Cả đội đã nạp năng lượng bằng vài món ăn vặt trước khi quay lại sân đấu.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fuel up

1. Từ đồng nghĩa

Refuel: Nạp lại nhiên liệu.

Recharge: Nạp lại năng lượng (thường dùng cho cơ thể).

Power up: Cung cấp năng lượng (cho cơ thể hoặc thiết bị).

Top up: Nạp thêm (thường là nhiên liệu hoặc một thứ gì đó cần bổ sung).

2. Từ trái nghĩa

Drain: Làm cạn kiệt, hết năng lượng.

Deplete: Làm giảm bớt, tiêu hao.

Empty: Làm cho cạn kiệt, hết (nhiên liệu hoặc năng lượng).

1 797 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: