Fly by là gì? Tất tần tật về fly by

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fly by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 1,098 04/03/2025


Fly by

I. Định nghĩa Fly by

fly by: Thời gian trôi nhanh

Fly by là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Fly (động từ): có nghĩa là di chuyển trên không, bay.

By (giới từ): chỉ sự di chuyển qua hoặc gần một nơi nào đó.

→Fly by có thể có nghĩa là di chuyển qua một địa điểm một cách nhanh chóng, không dừng lại hoặc không chú ý nhiều đến địa điểm đó. Nó cũng có thể dùng để mô tả thời gian trôi qua nhanh chóng.

Ví dụ:

As I get older, the years just fly by. (Tôi càng già, năm tháng càng trôi nhanh.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fly by

1. Cấu trúc

*) Fly by + (địa điểm): Di chuyển nhanh qua một địa điểm mà không dừng lại.

Ví dụ: "We flew by the city without stopping." (Chúng tôi bay qua thành phố mà không dừng lại).

*) Fly by + (thời gian): Thời gian trôi qua nhanh chóng.

Ví dụ: "The weekend flew by so fast!" (Cuối tuần trôi qua nhanh quá!).

2. Cách sử dụng

*) Fly by có thể dùng để miêu tả hành động di chuyển qua một địa điểm mà không dừng lại hoặc chú ý đến nơi đó.

Ví dụ: "We flew by the airport on our way to the beach." (Chúng tôi bay qua sân bay trên đường đi đến bãi biển).

*) Fly by cũng có thể dùng để miêu tả cảm giác thời gian trôi qua rất nhanh, thường khi bạn đang bận rộn hoặc không nhận ra thời gian.

Ví dụ: "The summer flew by, and now it's back to school." (Mùa hè trôi qua nhanh quá, giờ lại phải quay lại trường).

"The car flew by us on the highway." (Chiếc xe bay qua chúng tôi trên đường cao tốc).

"The concert was amazing, but it seemed to fly by." (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, nhưng nó có vẻ trôi qua nhanh quá).

"We flew by the beach, but we didn't have time to stop." (Chúng tôi bay qua bãi biển nhưng không có thời gian dừng lại).

"The years fly by when you're having fun." (Những năm tháng trôi qua nhanh khi bạn đang vui vẻ).

"I saw my friend fly by in a car, but I couldn't wave." (Tôi thấy bạn tôi bay qua trong một chiếc xe, nhưng không thể vẫy tay chào).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fly by

1. Từ đồng nghĩa

Pass by (di chuyển qua)

Rush past (vội vã đi qua)

Zoom past (bay nhanh qua)

Speed by (chạy nhanh qua)

Whiz by (bay vèo qua)

2. Từ trái nghĩa

Stop (dừng lại)

Linger (nán lại)

Wait (chờ đợi)

Remain (ở lại)

Stay (dừng lại)

1 1,098 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: