Nail down là gì? Tất tần tật về Nail down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Nail down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 565 28/03/2025


Nail down

I. Định nghĩa Nail down

Nail down: Thành công đạt được, có được cái gì / Hiểu đầy đủ / Nhận đầy đủ thông tin từ ai đó / Thành công hoặc đạt được cái gì

Nail down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Nail: Là động từ có nghĩa là đóng, đóng đinh, gắn chặt vào.

  • Down: Giới từ, thường mang nghĩa làm điều gì đó ổn định hoặc rõ ràng hơn, trong trường hợp này là xác định hoặc làm rõ.

→ Nail down có nghĩa là xác định một cách rõ ràng, quyết định chắc chắn về một vấn đề hoặc một chi tiết cụ thể./

Nail down có thể được sử dụng với đối tượng là một thông tin, kế hoạch, hoặc quyết định cần được xác định rõ ràng.

Ngoài ra, nó cũng có thể có nghĩa là cố định hoặc làm cho một vật gì đó gắn chặt vào một vị trí.

Ví dụ:

They are having difficulty in NAILING DOWN the contract. Họ đang gặp khó khăn trong việc có được bản hợp đồng.

I can't NAIL DOWN what's wrong with their idea, but I'm sure it won't work. Tôi không thể hiểu hoàn toàn là có gì sai trong ý tưởng của họ nhưng tôi chắc chắn nó sẽ không hoạt động.

I can't NAIL them DOWN about when they're going to finish the project. Tôi không nhận được đầy đủ thông tin từ họ về việc khi nào thì họ sẽ hoàn thành dự án.

I NAILED the job DOWN in the first interview. Tôi đã thành công có được công việc ở lần phỏng vấn đầu tiên.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Nail down

1. Cấu trúc

  • Cấu trúc: "Nail down + [chi tiết, quyết định, thông tin]"

  • Nghĩa: Xác định rõ ràng, làm cho một điều gì đó chắc chắn, chính xác.

  • Ví dụ: "We need to nail down the time for the meeting." (Chúng ta cần xác định thời gian cho cuộc họp.)

2. Cách sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, lên kế hoạch, thảo luận, hoặc trong trường hợp bạn muốn nhấn mạnh việc làm cho điều gì đó rõ ràng, chính xác.

Ví dụ:

"We finally nailed down the time for the meeting."

(Chúng ta cuối cùng đã xác định được thời gian cho cuộc họp.)

"He nailed down the main points of the proposal in his presentation."

(Anh ấy đã làm rõ các điểm chính của đề xuất trong buổi thuyết trình của mình.)

"I can’t nail down exactly what went wrong during the project."

(Tôi không thể xác định chính xác điều gì đã sai trong quá trình dự án.)

"Before we start the project, we need to nail down the budget and timeline."

(Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần xác định rõ ngân sách và thời gian hoàn thành.)

"They’ve nailed down the location for the conference."

(Họ đã xác định được địa điểm tổ chức hội nghị.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Nail down

1. Từ đồng nghĩa

  • "Clarify": Có nghĩa là làm rõ một điều gì đó, giải thích chi tiết hơn.

Ví dụ: "Please clarify the instructions."
(Làm ơn làm rõ các hướng dẫn.)

  • "Determine": Có nghĩa là xác định một điều gì đó một cách chính xác.

Ví dụ: "We need to determine the exact requirements for the project."
(Chúng ta cần xác định rõ yêu cầu chính xác cho dự án.)

  • "Fix": Cũng có thể được sử dụng trong nghĩa gắn chặt hoặc quyết định một điều gì đó.

Ví dụ: "Let's fix the date for the event."
(Hãy quyết định ngày tổ chức sự kiện.)

2. Từ trái nghĩa

  • "Vague": Có nghĩa là không rõ ràng, mơ hồ, trái ngược với "nail down" (làm rõ).

Ví dụ: "The details of the plan are still vague."
(Các chi tiết của kế hoạch vẫn còn mơ hồ.)

  • "Unsettled": Có nghĩa là chưa được quyết định, chưa chắc chắn, trái ngược với việc đã "nail down" một quyết định.

Ví dụ: "The schedule is still unsettled."
(Lịch trình vẫn chưa được quyết định.)

1 565 28/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: