Bring along là gì? Tất tần tật về bring along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 334 12/05/2025


Bring along

I. Định nghĩa Bring along

bring along: Dẫn (ai, cái gì) đi cùng/ Giúp ai tiến bộ

Bring along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

– Bring (động từ: mang, đem)

– Along (trạng từ/giới từ: cùng theo, dọc theo)

→ Bring along là gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra (thường là sự thay đổi hoặc kết quả cụ thể).

Ví dụ:

You can bring your friends along if you like. (Bạn có thể dẫn bạn đi cùng nếu bạn thích.)

Her coach has brought her along a lot in the last six months. (Huấn luyện viên đã giúp cô ấy tiến bộ rất nhiều trong 6 tháng cuối.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring along

1. Cấu trúc

Cấu trúc Giải thích Ví dụ
bring along + someone Mang theo ai đó She brought along her little sister.
bring along + something Mang theo cái gì đó I brought along my laptop.
bring someone/something along (ít dùng) Dạng đảo vị trí (không phổ biến, mang tính khẩu ngữ) He brought his friend along.
be brought along (bị động, hiếm gặp) Được mang theo The documents were brought along just in case.

2. Cách sử dụng

– Dùng khi bạn đưa theo ai đó hoặc vật gì đó cùng bạn đến một nơi nào đó.

– Phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, văn nói, viết không trang trọng.

– Có thể dùng với người (bạn bè, trẻ em, người thân...) hoặc vật (tài liệu, đồ ăn...).

Ví dụ:

  • Can I bring along my cousin to the event?
    → Tôi có thể mang theo em họ tôi đến sự kiện không?

  • She brought along a cake for the party.
    → Cô ấy mang theo một cái bánh đến bữa tiệc.

  • They brought their kids along to the zoo.
    → Họ đã mang theo các con đến sở thú.

  • Don’t forget to bring along your ID.
    → Đừng quên mang theo giấy tờ tùy thân của bạn.

  • We always bring a first-aid kit along on hikes.
    → Chúng tôi luôn mang theo bộ sơ cứu khi đi bộ đường dài.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring along

1. Từ đồng nghĩa

Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch ngắn gọn
Take Mang theo He took his dog to the park. Anh ấy mang theo chó đến công viên.
Carry Mang, xách She carried a backpack on the trip. Cô ấy mang theo ba lô trong chuyến đi.
Bring with Mang theo cùng Please bring your documents with you. Vui lòng mang theo tài liệu của bạn.

2. Từ trái nghĩa

Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch ngắn gọn
Take Mang theo He took his dog to the park. Anh ấy mang theo chó đến công viên.
Carry Mang, xách She carried a backpack on the trip. Cô ấy mang theo ba lô trong chuyến đi.
Bring with Mang theo cùng Please bring your documents with you. Vui lòng mang theo tài liệu của bạn.

1 334 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: