Count for là gì? Tất tần tật về Count for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 607 08/05/2025


Count for

I. Định nghĩa Count for

count for: Được công nhận là quan trọng, đáng giá

Count for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: count → tính, có giá trị

  • Giới từ: for → cho, đối với

→Count for có nghĩa là:

  • Có giá trị, ảnh hưởng hoặc tác động đến kết quả hoặc quyết định.

  • Thường dùng với câu phủ định hoặc nghi vấn, ví dụ: It doesn't count for much. (Nó không có giá trị gì nhiều.)

Ví dụ:

Experience counts for a lot in decision making. (Kinh nghiệm là quan trọng rất nhiều trong việc tạo quyết định.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Count for

1. Cấu trúc

  • count for + số lượng / mức độ / danh từ không đếm được

  • not count for much / anything → không có giá trị nhiều, không quan trọng

2. Cách sử dụng

  • Dùng để nói đến tầm quan trọng của một người, hành động hoặc yếu tố nào đó trong một tình huống cụ thể.

  • Cũng dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng khi nói một điều gì đó không ảnh hưởng nhiều đến kết quả.

Ví dụ:

  • His experience counts for a lot in this field.
    → Kinh nghiệm của anh ấy có giá trị lớn trong lĩnh vực này.

  • That certificate doesn’t count for much nowadays.
    → Chứng chỉ đó ngày nay không còn giá trị nhiều.

  • Your good intentions don’t count for anything if you don’t act.
    → Ý định tốt của bạn sẽ không có ý nghĩa gì nếu bạn không hành động.

  • Her opinion counts for little in this company.
    → Ý kiến của cô ấy hầu như không có trọng lượng trong công ty này.

  • It’s a small role, but it still counts for something.
    → Đó là một vai nhỏ, nhưng vẫn có chút giá trị.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count for

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
matter What you do now really matters. Có ý nghĩa, có ảnh hưởng.
be important Her voice is important in the decision-making process. Có tầm quan trọng.
carry weight His words carry a lot of weight in the community. Có sức nặng, có ảnh hưởng lớn.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
be irrelevant That fact is irrelevant to the case. Không liên quan, không ảnh hưởng gì.
mean nothing His promise meant nothing in the end. Không có giá trị hay tác động gì.
count for nothing All my efforts counted for nothing. Không có tác dụng, không đem lại kết quả.

1 607 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: