Choke out là gì? Tất tần tật về choke out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Choke out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 515 08/05/2025


Choke out

I. Định nghĩa Choke out

choke out: Áp đảo, làm cản trở

Choke out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: choke – có nghĩa là nghẹn, làm ngừng thở.

  • Giới từ/phrasal particle: out – có thể mang nghĩa là loại bỏ hoàn toàn hoặc làm một cái gì đó không tiếp tục, không còn.

→Choke out có thể mang các nghĩa sau:

  • Nói một cách ngắt quãng, khó khăn – khi một người cố gắng nói điều gì đó nhưng bị nghẹn lại do cảm xúc mạnh mẽ (tức giận, đau buồn, hoảng sợ).

  • Khó khăn để thốt ra lời nói – nghĩa là khi một người gặp khó khăn trong việc phát âm hoặc nói ra một từ hoặc câu.

  • Hết hơi khi nói – có thể dùng để chỉ sự khó khăn khi thốt ra một câu vì thiếu không khí, như khi bị nghẹn.

Ví dụ:

Water hyacinth is CHOKING OUT the native vegetation in our rivers. (Bèo nước đang làm cản trở sự sinh trưởng tự nhiên trong các dòng sông của chúng ta.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Choke out

1. Cấu trúc

  • choke out (something) – nói một cách ngắt quãng, khó khăn, thường là do cảm xúc hoặc thể trạng.

  • choke (someone) out (of something) – làm cho ai đó không thể nói hoặc ngừng nói (thường liên quan đến việc tác động đến họ trong một tình huống căng thẳng).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó cố gắng nói điều gì đó nhưng không thể vì khó thở, cảm xúc mạnh mẽ hoặc nghẹn lời.

  • Thường được dùng để mô tả một tình huống khi cảm xúc hoặc sự căng thẳng làm cho người ta không thể nói ra lời một cách dễ dàng.

Ví dụ:

  • She tried to say she was sorry but could only choke out a few words.
    → Cô ấy cố gắng nói lời xin lỗi nhưng chỉ có thể nói ngắt quãng vài từ.

  • He was so emotional that he could barely choke out his explanation.
    → Anh ấy xúc động quá đến nỗi không thể nói ra lời giải thích của mình.

  • The man was so shocked by the news that he could hardly choke out a response.
    → Người đàn ông bị sốc trước tin tức đến mức không thể thốt ra một câu trả lời.

  • She choked out a laugh, trying to hide her embarrassment.
    → Cô ấy nói ngắt quãng một tiếng cười, cố gắng giấu sự xấu hổ.

  • He was so scared he could only choke out a few words of warning.
    → Anh ấy sợ hãi đến mức chỉ có thể nói ngắt quãng vài từ cảnh báo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Choke out

1. Từ đồng nghĩa

  • gasp out – thốt ra một cách khó khăn, thở hổn hển

  • stammer – nói lắp bắp

  • splutter – nói lắp bắp, nói không mạch lạc (thường do xúc động hoặc hoảng loạn)

  • murmur – thì thầm, nói nhỏ

2. Từ trái nghĩa

  • speak clearly – nói rõ ràng

  • articulate – phát âm rõ ràng, dễ nghe

  • express fluently – diễn đạt một cách lưu loát

  • project – phát ra (giọng nói mạnh mẽ, rõ ràng)

1 515 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: