Do up là gì? Tất tần tật về do up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Do up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 635 03/05/2025


Do up

I. Định nghĩa Do up

do up: Cài, thắt, ... (quần áo, ...)/ Tân trang, sửa chữa

Do up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Do: làm.

  • Up: lên, hoàn chỉnh, cố định.

→ Do up là cụm động từ mang nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh, nhưng nhìn chung đều liên quan đến việc sửa sang, buộc chặt, hoặc trang trí, hoàn thiện cái gì đó.

Ví dụ:

You must do up your safety belt in the back of cars and taxis now. (Ngày nay bạn phải thắt chặt dây an toàn trong xe hơi và xe tắc-xi.)

It took them six months to do up the house before they could actually move in. (Họ đã tốn 6 tháng để sửa chữa lại căn nhà trước khi họ có thể thực sự vào ở lại.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Do up

1. Cấu trúc

Do + something + up

  • Do up something: Sửa sang, cài lại, gói lại, làm đẹp.

  • Be done up (passive): Được sửa sang, được trang trí kỹ lưỡng.

2. Cách sử dụng

Tùy ngữ cảnh, "do up" được dùng khi:

  • Cải tạo nhà cửa, trang trí lại một không gian.

  • Mặc quần áo: Cài cúc, kéo khóa, thắt dây...

  • Làm đẹp bản thân (thường nói vui hoặc không trang trọng).

  • Gói đồ: Gói quà hoặc bọc đồ vật.

Ví dụ:

  • They did up the old house and made it look brand new.
    → Họ sửa lại ngôi nhà cũ và khiến nó trông như mới.

  • Do up your coat — it’s cold outside!
    → Cài áo khoác vào đi — bên ngoài lạnh lắm!

  • She was all done up for the party.
    → Cô ấy trang điểm và ăn mặc lộng lẫy cho bữa tiệc.

  • Can you do up this gift for me?
    → Bạn có thể gói món quà này giúp tôi không?

  • I can’t do up the buttons with one hand.
    → Tôi không thể cài cúc áo chỉ với một tay.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Do up

1. Từ đồng nghĩa

  • Renovate (sửa sang nhà cửa)

  • Fasten (buộc, cài)

  • Wrap up (gói lại)

  • Dress up / Glam up (ăn diện, làm đẹp)

2. Từ trái nghĩa

  • Undo: Gỡ, tháo (cúc, dây...).

  • Damage: Làm hỏng (đối với nhà cửa, đồ vật).

  • Mess up: Làm rối, làm bẩn.

1 635 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: