Waste away là gì? Tất tần tật về Waste away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Waste away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 444 03/04/2025


Waste away

I. Định nghĩa Waste away

Waste away: Trở nên gầy gò ốm yếu vì bị ốm

Waste away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "waste" (lãng phí, làm hao mòn)

  • Từ đi kèm: "away" (mang nghĩa dần dần biến mất, giảm dần)

→ Định nghĩa Waste away:

  • Waste away có nghĩa là dần dần suy yếu, tiêu tan hoặc biến mất, thường dùng để miêu tả một tình trạng sức khỏe xấu, cơ thể dần dần yếu đi, hoặc vật chất dần dần bị hao mòn, mất đi theo thời gian.

  • Cụm từ này có thể chỉ việc suy kiệt về mặt thể chất (do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng), hoặc sự tiêu tan, hao mòn dần dần của một vật gì đó.

Ví dụ:

He WASTED AWAY as the cancer got worse. Anh ta trở nên ốm yếu hơn khi căn bệnh ung thư tồi tệ hơn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Waste away

1. Cấu trúc

  • Waste away + danh từ (người, vật): Diễn tả tình trạng người hoặc vật thể nào đó đang dần dần bị suy yếu, hao mòn.

  • Waste away có thể đứng một mình trong một câu khi chỉ hành động suy yếu hoặc biến mất.

2. Cách sử dụng

  • Waste away có thể dùng để chỉ tình trạng sức khỏe kém, khi một người hoặc một sinh vật dần dần mất đi sức sống, sức khỏe.

  • Waste away cũng có thể miêu tả sự hao mòn vật chất hoặc thời gian, dần dần tiêu tán.

Ví dụ:

  • He wasted away from the disease and became unrecognizable. (Anh ấy đã dần suy kiệt vì bệnh tật và trở nên không thể nhận ra được.)

  • The old house has wasted away over the years due to neglect. (Ngôi nhà cũ đã dần xuống cấp theo năm tháng vì bị bỏ hoang.)

  • She began to waste away after her husband passed away. (Cô ấy bắt đầu suy yếu dần sau khi chồng qua đời.)

  • The food on the table wasted away because no one ate it. (Món ăn trên bàn đã bị hỏng dần vì không ai ăn.)

  • The city has wasted away since the factories closed. (Thành phố đã dần suy tàn kể từ khi các nhà máy đóng cửa.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Waste away

1. Từ đồng nghĩa

  • Wither: Héo, suy yếu dần.

Ví dụ: The flowers withered in the hot sun.
(Những bông hoa đã héo dưới ánh nắng nóng.)

  • Decay: Hủy hoại, thối rữa, suy tàn.

Ví dụ: The old building started to decay after years of disrepair.
(Tòa nhà cũ bắt đầu hư hỏng sau nhiều năm không được sửa chữa.)

2. Từ trái nghĩa

  • Flourish: Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.

Ví dụ: The garden flourished after the rain.
(Vườn cây phát triển mạnh mẽ sau cơn mưa.)

  • Thrive: Thịnh vượng, phát đạt.

Ví dụ: The business thrived during the holiday season.
(Công việc kinh doanh phát đạt trong mùa lễ hội.)

1 444 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: