Waste away là gì? Tất tần tật về Waste away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Waste away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Waste away
I. Định nghĩa Waste away
Waste away: Trở nên gầy gò ốm yếu vì bị ốm
Waste away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "waste" (lãng phí, làm hao mòn)
-
Từ đi kèm: "away" (mang nghĩa dần dần biến mất, giảm dần)
Định nghĩa Waste away:
-
Waste away có nghĩa là dần dần suy yếu, tiêu tan hoặc biến mất, thường dùng để miêu tả một tình trạng sức khỏe xấu, cơ thể dần dần yếu đi, hoặc vật chất dần dần bị hao mòn, mất đi theo thời gian.
-
Cụm từ này có thể chỉ việc suy kiệt về mặt thể chất (do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng), hoặc sự tiêu tan, hao mòn dần dần của một vật gì đó.
Ví dụ:
He WASTED AWAY as the cancer got worse. Anh ta trở nên ốm yếu hơn khi căn bệnh ung thư tồi tệ hơn.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Waste away
1. Cấu trúc
-
Waste away + danh từ (người, vật): Diễn tả tình trạng người hoặc vật thể nào đó đang dần dần bị suy yếu, hao mòn.
-
Waste away có thể đứng một mình trong một câu khi chỉ hành động suy yếu hoặc biến mất.
2. Cách sử dụng
-
Waste away có thể dùng để chỉ tình trạng sức khỏe kém, khi một người hoặc một sinh vật dần dần mất đi sức sống, sức khỏe.
-
Waste away cũng có thể miêu tả sự hao mòn vật chất hoặc thời gian, dần dần tiêu tán.
Ví dụ:
-
He wasted away from the disease and became unrecognizable. (Anh ấy đã dần suy kiệt vì bệnh tật và trở nên không thể nhận ra được.)
-
The old house has wasted away over the years due to neglect. (Ngôi nhà cũ đã dần xuống cấp theo năm tháng vì bị bỏ hoang.)
-
She began to waste away after her husband passed away. (Cô ấy bắt đầu suy yếu dần sau khi chồng qua đời.)
-
The food on the table wasted away because no one ate it. (Món ăn trên bàn đã bị hỏng dần vì không ai ăn.)
-
The city has wasted away since the factories closed. (Thành phố đã dần suy tàn kể từ khi các nhà máy đóng cửa.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Waste away
1. Từ đồng nghĩa
-
Wither: Héo, suy yếu dần.
Ví dụ: The flowers withered in the hot sun.
(Những bông hoa đã héo dưới ánh nắng nóng.)
-
Decay: Hủy hoại, thối rữa, suy tàn.
Ví dụ: The old building started to decay after years of disrepair.
(Tòa nhà cũ bắt đầu hư hỏng sau nhiều năm không được sửa chữa.)
2. Từ trái nghĩa
-
Flourish: Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
Ví dụ: The garden flourished after the rain.
(Vườn cây phát triển mạnh mẽ sau cơn mưa.)
-
Thrive: Thịnh vượng, phát đạt.
Ví dụ: The business thrived during the holiday season.
(Công việc kinh doanh phát đạt trong mùa lễ hội.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
