Blow away là gì? Tất tần tật về blow away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 384 10/05/2025


Blow away

I. Định nghĩa Blow away

blow away: Giết, giết chết/ Đánh bại các đối thủ cạnh tranh bởi một số lề lớn ( lề là số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán)

Blow away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Blow: thổi, hơi thở.

  • Away: đi xa, ra ngoài, rời đi.

→Blow away có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

  • Thổi bay, cuốn đi (thường dùng để chỉ vật bị gió thổi đi).

  • Khiến ai đó rất ấn tượng (thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi).

  • Thổi, đánh bại (trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu).

Ví dụ:

He grabbed a gun and blew the police officer away. (Hắn ta vồ lấy khẩu súng và giết chết viên cảnh sát.)

Their new product has blown all the others away. (Sản phẩm mới của họ đã đánh bại tất cả các đối thủ cạnh tranh khác bởi một số lề lớn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow away

1. Cách sử dụng

  • Blow away là động từ ngoại động từ (transitive), nghĩa là cần tân ngữ đi kèm (cái bị thổi bay).

  • Có thể dùng dạng bị động: be blown away (bị thổi bay, bị ấn tượng mạnh).

2. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
blow away + cái gì đó thổi bay, cuốn đi The wind blew away my hat. Gió đã thổi bay chiếc mũ của tôi.
blow away + ai đó ấn tượng mạnh mẽ, làm ai đó ngạc nhiên Her performance really blew me away. Buổi biểu diễn của cô ấy thực sự làm tôi ấn tượng.
be blown away + by + thứ gì đó bị ấn tượng mạnh bởi He was blown away by the results. Anh ấy rất ấn tượng với kết quả.

Ví dụ:

  • The strong wind blew away the leaves.
    → Cơn gió mạnh đã thổi bay lá cây.

  • Her talent really blew me away.
    → Tài năng của cô ấy thực sự làm tôi ấn tượng.

  • The storm blew away all the decorations.
    → Cơn bão đã thổi bay hết các đồ trang trí.

  • He was completely blown away by the beautiful scenery.
    → Anh ấy hoàn toàn ngạc nhiên trước cảnh đẹp.

  • The team blew away the competition.
    → Đội bóng đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
blow over lắng xuống, qua đi The tension will soon blow over. Căng thẳng sẽ sớm qua đi.
amaze làm kinh ngạc, làm sửng sốt The movie amazed me. Bộ phim làm tôi sửng sốt.
stun làm choáng váng The news stunned her. Tin tức đã làm cô ấy choáng váng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
underwhelm không ấn tượng The performance underwhelmed the audience. Buổi biểu diễn không gây ấn tượng với khán giả.
disappoint làm thất vọng The movie was disappointing. Bộ phim thật thất vọng.
ground làm cho đứng yên, giữ lại The storm grounded the planes. Cơn bão đã giữ các máy bay lại.

1 384 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: