Blow away là gì? Tất tần tật về blow away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Blow away
I. Định nghĩa Blow away
blow away: Giết, giết chết/ Đánh bại các đối thủ cạnh tranh bởi một số lề lớn ( lề là số chênh lệch giữa giá vốn và giá bán)
Blow away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Blow: thổi, hơi thở.
-
Away: đi xa, ra ngoài, rời đi.
Blow away có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:
-
Thổi bay, cuốn đi (thường dùng để chỉ vật bị gió thổi đi).
-
Khiến ai đó rất ấn tượng (thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi).
-
Thổi, đánh bại (trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu).
Ví dụ:
He grabbed a gun and blew the police officer away. (Hắn ta vồ lấy khẩu súng và giết chết viên cảnh sát.)
Their new product has blown all the others away. (Sản phẩm mới của họ đã đánh bại tất cả các đối thủ cạnh tranh khác bởi một số lề lớn.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow away
1. Cách sử dụng
-
Blow away là động từ ngoại động từ (transitive), nghĩa là cần tân ngữ đi kèm (cái bị thổi bay).
-
Có thể dùng dạng bị động: be blown away (bị thổi bay, bị ấn tượng mạnh).
2. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| blow away + cái gì đó | thổi bay, cuốn đi | The wind blew away my hat. | Gió đã thổi bay chiếc mũ của tôi. |
| blow away + ai đó | ấn tượng mạnh mẽ, làm ai đó ngạc nhiên | Her performance really blew me away. | Buổi biểu diễn của cô ấy thực sự làm tôi ấn tượng. |
| be blown away + by + thứ gì đó | bị ấn tượng mạnh bởi | He was blown away by the results. | Anh ấy rất ấn tượng với kết quả. |
Ví dụ:
-
The strong wind blew away the leaves.
→ Cơn gió mạnh đã thổi bay lá cây. -
Her talent really blew me away.
→ Tài năng của cô ấy thực sự làm tôi ấn tượng. -
The storm blew away all the decorations.
→ Cơn bão đã thổi bay hết các đồ trang trí. -
He was completely blown away by the beautiful scenery.
→ Anh ấy hoàn toàn ngạc nhiên trước cảnh đẹp. -
The team blew away the competition.
→ Đội bóng đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow away
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| blow over | lắng xuống, qua đi | The tension will soon blow over. | Căng thẳng sẽ sớm qua đi. |
| amaze | làm kinh ngạc, làm sửng sốt | The movie amazed me. | Bộ phim làm tôi sửng sốt. |
| stun | làm choáng váng | The news stunned her. | Tin tức đã làm cô ấy choáng váng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| underwhelm | không ấn tượng | The performance underwhelmed the audience. | Buổi biểu diễn không gây ấn tượng với khán giả. |
| disappoint | làm thất vọng | The movie was disappointing. | Bộ phim thật thất vọng. |
| ground | làm cho đứng yên, giữ lại | The storm grounded the planes. | Cơn bão đã giữ các máy bay lại. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
