Slow down là gì? Tất tần tật về Slow down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slow down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 467 26/04/2025


Slow down

I. Định nghĩa Slow down

Slow down: Giảm tốc độ / Ít hoạt động hơn

Slow down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slow (động từ): làm chậm, chậm lại

  • Down (phó từ): hướng xuống, giảm

→ Slow down có nghĩa:

- Làm cho tốc độ di chuyển, hoạt động chậm lại.

- Giảm nhịp sống, làm chậm tiến độ, hoặc bớt vội vàng trong cuộc sống, công việc, mối quan hệ...

Ví dụ:

The car SLOWED DOWN when they saw the police. Chiếc ô tô đã giảm tốc độ khi họ nhìn thấy cảnh sát.

It is important to slow down, rest, and eat sensibly. Rất cần thiết phải sống chậm lại, nghỉ ngơi và ăn uống hợp lý.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slow down

1. Cấu trúc

S + slow down (+ trạng ngữ)

hoặc S + slow something down

Có thể dùng nội động từ (không tân ngữ) hoặc ngoại động từ (có tân ngữ)

2. Cách sử dụng

  • Dùng cho người, vật, máy móc, hoạt động – khi muốn nói làm chậm lại

  • Cũng hay dùng như một lời khuyên: "Slow down!" (Chậm lại đi!)

Ví dụ:

  • Please slow down, you're driving too fast.
    → Làm ơn lái chậm lại, bạn đang đi nhanh quá.

  • You need to slow down and take a break.
    → Bạn cần sống chậm lại và nghỉ ngơi.

  • The economy is starting to slow down.
    → Nền kinh tế đang bắt đầu chững lại.

  • He slowed the car down as he reached the village.
    → Anh ấy giảm tốc độ xe khi tới làng.

  • She talks too fast — I wish she’d slow down.
    → Cô ấy nói nhanh quá — tôi ước gì cô ấy nói chậm lại.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slow down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
decelerate giảm tốc The car decelerated before the turn. → Xe giảm tốc trước khúc cua.
ease up dịu lại You should ease up on the workload. → Bạn nên giảm tải công việc.
take it easy thong thả hơn Just take it easy and relax. → Cứ thong thả và thư giãn đi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
speed up tăng tốc We need to speed up to meet the deadline. → Chúng ta cần tăng tốc để kịp hạn.
hurry up nhanh lên Hurry up, or we'll be late! → Nhanh lên, không là trễ đấy!
rush vội vã Don't rush things. → Đừng vội vàng mọi thứ.

1 467 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: