Sidle up to là gì? Tất tần tật về Sidle up to
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sidle up to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sidle up to
I. Định nghĩa Sidle up to
Sidle up to: Tiếp cận ai đó kín đáo
Sidle up to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
sidle (động từ): đi lén lút, đi một cách thận trọng hoặc lén lút.
-
up (trạng từ): đến gần, hướng về phía.
Sidle up to có nghĩa là tiến lại gần ai đó một cách thận trọng hoặc lén lút, thường là để nói chuyện, xin ý kiến, hoặc thậm chí để gây ấn tượng mà không muốn làm đối phương chú ý ngay lập tức.
Ví dụ:
He SIDLED UP TO me and whispered his name. Anh ấy đã tiếp cận tôi và thì thầm tên anh ấy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sidle up to
1. Cấu trúc
-
Sidle up to (someone): tiến lại gần ai đó một cách thận trọng, nhẹ nhàng. → He sidled up to her at the party to ask for a dance.
-
Sidle up to (something): tiến lại gần một vật gì đó. → She sidled up to the table to examine the notes more closely.
2. Cách sử dụng
-
Cụm từ này thường dùng khi ai đó đi gần hoặc tiếp cận một cách nhẹ nhàng và thận trọng, với mục đích là không làm người khác chú ý đến sự xuất hiện của mình.
-
Thường sử dụng trong các tình huống kín đáo hoặc không rõ ràng, ví dụ như khi ai đó muốn bắt chuyện hoặc xin sự giúp đỡ mà không muốn làm phiền.
Ví dụ:
-
He sidled up to her at the bar and asked for her number.
→ Anh ấy tiến lại gần cô ấy ở quầy bar và hỏi xin số điện thoại. -
The cat sidled up to the door, trying not to be noticed.
→ Con mèo tiến lại gần cửa, cố gắng không bị chú ý. -
She sidled up to the manager to ask for a promotion.
→ Cô ấy tiến lại gần người quản lý để xin tăng lương. -
At the party, he sidled up to his boss and started a conversation.
→ Tại bữa tiệc, anh ấy tiến lại gần sếp và bắt đầu trò chuyện. -
I saw him sidle up to the window to get a better view of the scene.
→ Tôi thấy anh ta tiến lại gần cửa sổ để có cái nhìn rõ hơn về cảnh tượng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sidle up to
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| creep up to | tiến lại gần một cách lén lút | The children crept up to the door to listen. → Những đứa trẻ tiến lại gần cửa để nghe trộm. |
| sneak up to | tiến đến một cách lén lút | He sneaked up to the stage to surprise her. → Anh ấy lén lút tiến lên sân khấu để gây bất ngờ cho cô ấy. |
| tiptoe up to | tiến lại gần bằng cách đi nhẹ nhàng | She tiptoed up to her mother’s room to see if she was awake. → Cô ấy đi nhẹ nhàng lại gần phòng mẹ để xem bà có thức không. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| march up to | tiến lại gần một cách mạnh mẽ, rõ ràng | He marched up to the podium and gave his speech. → Anh ấy tiến lên bục phát biểu một cách mạnh mẽ. |
| confront | đối mặt, đương đầu | She confronted her coworker about the issue. → Cô ấy đối mặt với đồng nghiệp về vấn đề này. |
| charge up to | tiến về phía trước một cách nhanh chóng | The soldiers charged up to the enemy position. → Các binh sĩ tiến về phía vị trí của kẻ thù. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
