Buff up là gì? Tất tần tật về buff up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buff up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 469 13/05/2025


Buff up

I. Định nghĩa Buff up

buff up: Đánh bóng, làm mịn/ Cải thiện

Buff up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: buff – đánh bóng, làm sáng lên

  • Phó từ đi kèm: up – lên, hoàn thiện

→ Buff up: Cải thiện, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, làm tăng cường (thường là về kỹ năng, kiến thức, hoặc ngoại hình). Cụm từ này cũng có thể có nghĩa là đánh bóng, làm sáng (thường áp dụng cho vật dụng, đặc biệt là những đồ vật bằng kim loại hoặc da).

Ví dụ:

The silver candlestick looked lovely after I buffed it up. (Cây đèn mạ bạc trộng thật đẹp sau khi tôi đã đánh bóng nó.)

After the scandal, the politician tried to buff up his public image. (Sau scandal, nhà chính khách đã cố gắng cải thiện hình ảnh công cộng của ông ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buff up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Buff up + something Cải thiện, nâng cao chất lượng, làm sáng lên cái gì đó Buff up your resume (Cải thiện sơ yếu lý lịch của bạn)
Buff up + something (vật chất) Đánh bóng, làm sáng bề mặt của vật dụng Buff up the car (Đánh bóng chiếc xe)
Buff up + appearance Cải thiện hoặc làm đẹp ngoại hình của một người Buff up your appearance (Cải thiện ngoại hình của bạn)
Buff up + knowledge/understanding Làm phong phú thêm kiến thức hoặc hiểu biết Buff up your knowledge of the subject (Cải thiện kiến thức về môn học)

2. Cách sử dụng

  • She needs to buff up her resume before the interview.
    → Cô ấy cần cải thiện lại sơ yếu lý lịch trước buổi phỏng vấn.

  • You should buff up your skills if you want to get promoted.
    → Bạn nên cải thiện kỹ năng của mình nếu muốn được thăng chức.

  • I need to buff up the car before we sell it.
    → Tôi cần làm sáng lại chiếc xe trước khi bán.

  • He’s been buffing up his appearance for the event.
    → Anh ấy đã cải thiện ngoại hình của mình cho sự kiện.

  • She spent hours buffing up the old furniture.
    → Cô ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng lại món đồ nội thất cũ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buff up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Polish up (đánh bóng, cải thiện) You should polish up your presentation before the meeting. Bạn nên cải thiện bài thuyết trình của mình trước cuộc họp.
Improve (cải thiện) He worked hard to improve his language skills. Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Refine (làm tinh tế hơn, cải tiến) She’s refining her technique for the competition. Cô ấy đang cải tiến kỹ thuật của mình cho cuộc thi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Deteriorate (suy giảm) His health started to deteriorate after the accident. Sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy giảm sau tai nạn.
Decline (suy giảm, kém đi) The quality of the service has declined over the years. Chất lượng dịch vụ đã suy giảm trong suốt những năm qua.
Worsen (trở nên tồi tệ hơn) The situation worsened after the heavy rains. Tình hình trở nên tồi tệ hơn sau trận mưa lớn.

1 469 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: