Buff up là gì? Tất tần tật về buff up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buff up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Buff up
I. Định nghĩa Buff up
buff up: Đánh bóng, làm mịn/ Cải thiện
Buff up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: buff – đánh bóng, làm sáng lên
-
Phó từ đi kèm: up – lên, hoàn thiện
Buff up: Cải thiện, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, làm tăng cường (thường là về kỹ năng, kiến thức, hoặc ngoại hình). Cụm từ này cũng có thể có nghĩa là đánh bóng, làm sáng (thường áp dụng cho vật dụng, đặc biệt là những đồ vật bằng kim loại hoặc da).
Ví dụ:
The silver candlestick looked lovely after I buffed it up. (Cây đèn mạ bạc trộng thật đẹp sau khi tôi đã đánh bóng nó.)
After the scandal, the politician tried to buff up his public image. (Sau scandal, nhà chính khách đã cố gắng cải thiện hình ảnh công cộng của ông ấy.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Buff up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Buff up + something | Cải thiện, nâng cao chất lượng, làm sáng lên cái gì đó | Buff up your resume (Cải thiện sơ yếu lý lịch của bạn) |
| Buff up + something (vật chất) | Đánh bóng, làm sáng bề mặt của vật dụng | Buff up the car (Đánh bóng chiếc xe) |
| Buff up + appearance | Cải thiện hoặc làm đẹp ngoại hình của một người | Buff up your appearance (Cải thiện ngoại hình của bạn) |
| Buff up + knowledge/understanding | Làm phong phú thêm kiến thức hoặc hiểu biết | Buff up your knowledge of the subject (Cải thiện kiến thức về môn học) |
2. Cách sử dụng
-
She needs to buff up her resume before the interview.
→ Cô ấy cần cải thiện lại sơ yếu lý lịch trước buổi phỏng vấn. -
You should buff up your skills if you want to get promoted.
→ Bạn nên cải thiện kỹ năng của mình nếu muốn được thăng chức. -
I need to buff up the car before we sell it.
→ Tôi cần làm sáng lại chiếc xe trước khi bán. -
He’s been buffing up his appearance for the event.
→ Anh ấy đã cải thiện ngoại hình của mình cho sự kiện. -
She spent hours buffing up the old furniture.
→ Cô ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng lại món đồ nội thất cũ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buff up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Polish up (đánh bóng, cải thiện) | You should polish up your presentation before the meeting. | Bạn nên cải thiện bài thuyết trình của mình trước cuộc họp. |
| Improve (cải thiện) | He worked hard to improve his language skills. | Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. |
| Refine (làm tinh tế hơn, cải tiến) | She’s refining her technique for the competition. | Cô ấy đang cải tiến kỹ thuật của mình cho cuộc thi. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Deteriorate (suy giảm) | His health started to deteriorate after the accident. | Sức khỏe của anh ấy bắt đầu suy giảm sau tai nạn. |
| Decline (suy giảm, kém đi) | The quality of the service has declined over the years. | Chất lượng dịch vụ đã suy giảm trong suốt những năm qua. |
| Worsen (trở nên tồi tệ hơn) | The situation worsened after the heavy rains. | Tình hình trở nên tồi tệ hơn sau trận mưa lớn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
