Skin up là gì? Tất tần tật về Skin up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Skin up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 440 25/04/2025


Skin up

I. Định nghĩa Skin up

Skin up: Làm cầu nối bán ma túy

Skin up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Skin (động từ): Lột vỏ, gọt vỏ hoặc da

  • Up (trạng từ): Thực hiện hành động cho hoàn thành hoặc lên

→ Skin up là một cụm động từ không chính thức, có nghĩa là cuốn hoặc chuẩn bị một điếu thuốc lá, đặc biệt là thuốc lá dạng cuốn tay. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc tự cuốn thuốc lá hoặc cần sa.

Ví dụ:

Who's going to SKIN UP? Ai sẽ làm cầu nối buôn ma túy?

II. Cấu trúc và cách sử dụng Skin up

1. Cấu trúc

  • Skin up + danh từ: Cấu trúc này dùng khi bạn nói về hành động cuốn thuốc lá hoặc điếu cần sa.

  • Skin up được dùng trong các tình huống mà bạn cần cuốn hoặc làm điếu thuốc bằng tay.

2. Cách sử dụng

  • Skin up thường được sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về việc cuốn thuốc lá hoặc điếu cần sa.

  • Cụm từ này không phải là một từ ngữ chính thức và có thể được coi là một từ lóng trong một số tình huống.

Ví dụ:

  • He was sitting outside, skinning up a joint.
    → Anh ấy ngồi ngoài trời, cuốn một điếu cần sa.

  • I need to skin up before the party starts.
    → Tôi cần cuốn một điếu thuốc trước khi bữa tiệc bắt đầu.

  • She skinned up some cigarettes for the road trip.
    → Cô ấy cuốn một ít thuốc lá cho chuyến đi đường dài.

  • We were all sitting around, skinning up and chatting.
    → Chúng tôi ngồi quanh, cuốn thuốc và trò chuyện.

  • They decided to skin up some joints while watching the movie.
    → Họ quyết định cuốn vài điếu cần sa trong khi xem phim.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Skin up

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Roll up Cuốn lại (đặc biệt là thuốc lá hoặc cần sa) He rolled up a cigarette before going out. → Anh ấy cuốn một điếu thuốc lá trước khi ra ngoài.
Roll a joint Cuốn một điếu cần sa They rolled a joint for the evening. → Họ cuốn một điếu cần sa cho buổi tối.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Unroll Mở ra, trải ra (thường là giấy hoặc vật gì đó đã được cuốn lại) He unrolled the map to find the route. → Anh ấy mở bản đồ ra để tìm đường đi.
Break down Phá vỡ hoặc tách ra (có thể áp dụng cho vật gì đó đã được cuốn) She broke down the cigarette into pieces. → Cô ấy tách điếu thuốc ra thành từng mảnh.

1 440 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: