Trip over là gì? Tất tần tật về Trip over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trip over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Trip over
I. Định nghĩa Trip over
Trip over: Ngã / Ngã bởi bị vấp vào cái gì đó
Trip over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Trip (động từ): vấp ngã, làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất thăng bằng.
-
Over (trạng từ): có thể mang nghĩa "qua", "lên trên", hoặc "lật ngược" trong một số ngữ cảnh.
Trip over mang nghĩa: vấp phải một vật gì đó trên mặt đất và bị ngã, hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất thăng bằng.
Ví dụ:
I TRIPPED OVER and hurt my knee. Tôi bị ngã và đau đầu gối.
I TRIPPED OVER the kerb and broke my nose. Tôi vấp phải lề đường và ngã vỡ mũi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Trip over
1. Cấu trúc
-
Trip over + something
(Ví dụ: trip over a stone, trip over a wire...) -
I tripped over (diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ)
-
She is tripping over (diễn tả hành động xảy ra trong hiện tại)
2. Cách sử dụng
Trip over thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
-
Vấp ngã do vật cản:
Dùng khi bạn vấp phải một vật trên mặt đất, ví dụ như đá, dây điện, hoặc một vật nào đó gây trở ngại trong việc di chuyển. -
Khó khăn trong việc đi lại:
Dùng để chỉ việc di chuyển một cách bất cẩn hoặc vấp phải một vật gì đó gây khó khăn trong việc đi lại. -
Câu chuyện hài hước hoặc bất ngờ:
Đôi khi, cụm từ này được sử dụng trong những tình huống không quá nghiêm trọng, mà mang tính vui nhộn hoặc bất ngờ.
Ví dụ:
-
I tripped over the curb and almost fell into the street.
Tôi đã vấp phải lề đường và suýt ngã ra ngoài đường. -
She tripped over the cord and knocked over the lamp.
Cô ấy vấp phải dây điện và làm đổ cái đèn. -
Be careful not to trip over that rock.
Cẩn thận đừng vấp phải viên đá kia. -
He tripped over his own feet while trying to run.
Anh ấy vấp phải chính đôi chân của mình khi cố gắng chạy. -
I tripped over a pile of books on the floor.
Tôi đã vấp phải một chồng sách trên sàn nhà.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trip over
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Stumble over | He stumbled over a tree root and fell down. | Anh ấy vấp phải rễ cây và ngã xuống. |
| Fall over | She fell over the box that was left on the floor. | Cô ấy ngã vì cái hộp để trên sàn nhà. |
| Bump into | I bumped into a chair while walking in the dark. | Tôi đã va phải cái ghế khi đi trong bóng tối. |
| Lose balance | He lost balance and almost fell off the bike. | Anh ấy mất thăng bằng và suýt ngã khỏi chiếc xe đạp. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Stand up | After falling, she stood up and dusted herself off. | Sau khi ngã, cô ấy đứng dậy và phủi bụi. |
| Stay steady | He stayed steady and didn't trip over the obstacles. | Anh ấy giữ vững và không vấp phải các vật cản. |
| Balance | She balanced herself on the tightrope without falling. | Cô ấy giữ thăng bằng trên dây mà không bị ngã. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
