Trip over là gì? Tất tần tật về Trip over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trip over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 588 14/04/2025


Trip over

I. Định nghĩa Trip over

Trip over: Ngã / Ngã bởi bị vấp vào cái gì đó

Trip over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trip (động từ): vấp ngã, làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất thăng bằng.

  • Over (trạng từ): có thể mang nghĩa "qua", "lên trên", hoặc "lật ngược" trong một số ngữ cảnh.

→ Trip over mang nghĩa: vấp phải một vật gì đó trên mặt đất và bị ngã, hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất thăng bằng.

Ví dụ:

I TRIPPED OVER and hurt my knee. Tôi bị ngã và đau đầu gối.

I TRIPPED OVER the kerb and broke my nose. Tôi vấp phải lề đường và ngã vỡ mũi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trip over

1. Cấu trúc

  • Trip over + something
    (Ví dụ: trip over a stone, trip over a wire...)

  • I tripped over (diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ)

  • She is tripping over (diễn tả hành động xảy ra trong hiện tại)

2. Cách sử dụng

Trip over thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

  • Vấp ngã do vật cản:
    Dùng khi bạn vấp phải một vật trên mặt đất, ví dụ như đá, dây điện, hoặc một vật nào đó gây trở ngại trong việc di chuyển.

  • Khó khăn trong việc đi lại:
    Dùng để chỉ việc di chuyển một cách bất cẩn hoặc vấp phải một vật gì đó gây khó khăn trong việc đi lại.

  • Câu chuyện hài hước hoặc bất ngờ:
    Đôi khi, cụm từ này được sử dụng trong những tình huống không quá nghiêm trọng, mà mang tính vui nhộn hoặc bất ngờ.

Ví dụ:

  • I tripped over the curb and almost fell into the street.
    Tôi đã vấp phải lề đường và suýt ngã ra ngoài đường.

  • She tripped over the cord and knocked over the lamp.
    Cô ấy vấp phải dây điện và làm đổ cái đèn.

  • Be careful not to trip over that rock.
    Cẩn thận đừng vấp phải viên đá kia.

  • He tripped over his own feet while trying to run.
    Anh ấy vấp phải chính đôi chân của mình khi cố gắng chạy.

  • I tripped over a pile of books on the floor.
    Tôi đã vấp phải một chồng sách trên sàn nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trip over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Stumble over He stumbled over a tree root and fell down. Anh ấy vấp phải rễ cây và ngã xuống.
Fall over She fell over the box that was left on the floor. Cô ấy ngã vì cái hộp để trên sàn nhà.
Bump into I bumped into a chair while walking in the dark. Tôi đã va phải cái ghế khi đi trong bóng tối.
Lose balance He lost balance and almost fell off the bike. Anh ấy mất thăng bằng và suýt ngã khỏi chiếc xe đạp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Stand up After falling, she stood up and dusted herself off. Sau khi ngã, cô ấy đứng dậy và phủi bụi.
Stay steady He stayed steady and didn't trip over the obstacles. Anh ấy giữ vững và không vấp phải các vật cản.
Balance She balanced herself on the tightrope without falling. Cô ấy giữ thăng bằng trên dây mà không bị ngã.

1 588 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: