Poke around là gì? Tất tần tật về Poke around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Poke around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 395 19/04/2025


Poke around

I. Định nghĩa Poke around

Poke around: Di chuyển mọi thứ xung quanh hoặc để cố gắng tìm thứ gì đó

Poke around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Poke (động từ): chọc, lục lọi, tìm kiếm

  • Around (trạng từ): quanh, xung quanh

→ Poke around có nghĩa là: Lục lọi hoặc tìm kiếm quanh một khu vực, thường là một cách tò mò hoặc không có mục đích cụ thể rõ ràng. Cũng có thể mang nghĩa xen vào chuyện không liên quan.

Ví dụ:

I POKED AROUND in my desk to see if the letter was there. Tôi di cuyển chiếc bàn để xem liệu lá thư có ở đó không.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Poke around

1. Cấu trúc

  • Poke around + in/at/through + something/place

  • Dạng phổ biến: poke around + somewhere

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong ngữ cảnh đang tìm thứ gì đó, hoặc chỉ hành động tò mò, không có mục tiêu rõ ràng

  • Cũng có thể dùng để phê phán hành vi tò mò hoặc tọc mạch

Ví dụ:

  • He poked around the garage looking for his toolbox.
    → Anh ấy lục lọi trong nhà xe để tìm hộp dụng cụ.

  • We poked around in the attic and found some old toys.
    → Chúng tôi tìm kiếm trên gác mái và thấy vài món đồ chơi cũ.

  • She loves poking around antique shops on weekends.
    → Cô ấy thích dạo quanh các tiệm đồ cổ vào cuối tuần.

  • Stop poking around in my things!
    → Đừng lục lọi đồ của tôi nữa!

  • The detective poked around the scene for clues.
    → Viên thám tử tìm kiếm quanh hiện trường để tìm manh mối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Poke around

Loại Từ / Cụm từ Ví dụ câu tiếng Anh Dịch ví dụ Dịch nghĩa từ
Đồng nghĩa rummage She rummaged through the drawer for a pen. Cô ấy lục lọi ngăn kéo để tìm bút. Lục lọi
poke about He poked about the basement out of curiosity. Anh ấy lục lọi dưới tầng hầm vì tò mò. Lục lọi xung quanh
search The police searched the house for evidence. Cảnh sát tìm kiếm trong nhà để tìm bằng chứng. Tìm kiếm
Trái nghĩa ignore He ignored the clutter and walked away. Anh ấy phớt lờ đống bừa bộn rồi đi luôn. Bỏ qua
leave alone Just leave my stuff alone, will you? Làm ơn để yên đồ của tôi được không? Không động vào
organize Instead of poking around, she organized the entire closet. Thay vì lục lọi, cô ấy sắp xếp lại cả tủ. Sắp xếp, dọn dẹp

1 395 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: