Edge out là gì? Tất tần tật về edge out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Edge out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 607 03/05/2025


Edge out

I. Định nghĩa Edge out

edge out: Dần dần đẩy ai đó hoặc một cái gì đó ra khỏi vị trí của họ

Edge out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: edge (di chuyển chậm rãi, từ từ tiến lên)

  • Tiểu từ (particle): out (ra ngoài, vượt ra)

→ Edge out là phrasal verb (cụm động từ), mang nghĩa:

- Chiếm vị trí của ai đó một cách từ từ, sát nút hoặc cạnh tranh gay gắt

- Đánh bại ai đó (trong cuộc thi/đối đầu) – nhưng rất sát sao

Ví dụ:

Their new product has edged all its competitors out of the market. (Sản phẩm mới của họ đã gạt tất cả các đối thủ ra khỏi thị trường.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Edge out

1. Cấu trúc

Edge out + someone/something (ngoại động từ – cần có tân ngữ)

2. Cách sử dụng

Dùng để mô tả tình huống:

  • Cạnh tranh gay gắt

  • Giành chiến thắng/thế thượng phong rất sát

  • Thay thế ai đó trong vị trí, công việc, giải đấu,...

Ví dụ:

  • He edged out the other candidate and got the job.
    → Anh ấy vượt qua ứng viên còn lại và giành được công việc.

  • Our team edged out the competition in the final seconds.
    → Đội của chúng tôi vượt qua đối thủ trong những giây cuối cùng.

  • The company was edged out of the market by cheaper alternatives.
    → Công ty bị đẩy ra khỏi thị trường bởi các lựa chọn rẻ hơn.

  • She edged out her opponent by just two votes.
    → Cô ấy vượt qua đối thủ chỉ với hai phiếu.

  • New technology is edging out traditional methods.
    → Công nghệ mới đang dần thay thế các phương pháp truyền thống.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Edge out

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Outperform Vượt trội hơn
Beat narrowly Đánh bại sát nút
Overtake Vượt qua
Replace gradually Thay thế dần dần
Supplant Thay thế, chiếm chỗ

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Fall behind Tụt lại phía sau
Lose to Thua cuộc trước ai đó
Be defeated Bị đánh bại
Miss out Bỏ lỡ (cơ hội/vị trí)
Yield Nhường chỗ, nhượng bộ

1 607 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: