Meet with là gì? Tất tần tật về Meet with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Meet with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 574 16/04/2025


Meet with

I. Định nghĩa Meet with

Meet with: Có chuyện gì đó xảy ra với bạn / Nhận hoặc gây ra phản ứng

Meet with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Meet (động từ): gặp gỡ

  • With (giới từ): đi kèm để chỉ đối tượng được gặp

→ Meet with someone: gặp gỡ ai đó, thường trong bối cảnh chính thức hoặc mang tính nghiêm túc (cuộc họp, đàm phán, thương lượng, thảo luận,...)

Ngoài ra, "meet with" còn có thể mang nghĩa: gặp phải, trải qua (một phản ứng, kết quả, tình huống nào đó)

Ví dụ:

They MET WITH some problems they hadn't anticipated. Họ gặp khá nhiều vấn đề và họ không hề dự đoán được trước.

The show MET WITH poor reviews. Chương trình nhận được rất ít phản hồi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Meet with

1. Cấu trúc

  • S + meet with + someone/something

  • S + meet with + reaction/result (nghĩa 2)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, chính trị, pháp lý

  • Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh

  • Khác với “meet up with” (thân mật), “meet with” thường không dùng cho bạn bè, hẹn hò đời thường

Ví dụ:

  • The CEO met with the investors to discuss the project.
    → Giám đốc điều hành đã gặp các nhà đầu tư để thảo luận về dự án.

  • She met with the school principal to talk about her son.
    → Cô ấy đã gặp hiệu trưởng để nói chuyện về con trai mình.

  • The proposal met with strong opposition from the staff.
    → Đề xuất đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nhân viên.

  • We met with several clients during the business trip.
    → Chúng tôi đã gặp một số khách hàng trong chuyến công tác.

  • His speech met with great applause.
    → Bài phát biểu của anh ấy nhận được tràng pháo tay lớn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Meet with

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Hold a meeting with tổ chức/họp với ai đó We held a meeting with the board members. Chúng tôi đã họp với ban giám đốc.
Have a discussion with thảo luận với ai đó I had a discussion with my manager about the issue. Tôi đã thảo luận với sếp về vấn đề này.
Encounter (nghĩa 2) gặp phải (vấn đề/phản ứng) The idea encountered a lot of criticism. Ý tưởng đó đã gặp nhiều chỉ trích.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Avoid meeting tránh gặp He tried to avoid meeting with the press. Anh ta cố tránh gặp báo chí.
Miss the meeting bỏ lỡ cuộc gặp She missed the meeting with the client. Cô ấy đã lỡ cuộc gặp với khách hàng.
Be received poorly (nghĩa 2) bị đón nhận tiêu cực The suggestion was received poorly by the team. Đề xuất bị đón nhận tiêu cực.

1 574 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: