Pour down là gì? Tất tần tật về Pour down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pour down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 612 19/04/2025


Pour down

I. Định nghĩa Pour down

Pour down: Mưa nặng hạt

Pour down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Pour (động từ): đổ, rót, chảy

  • Down (phó từ): đi xuống, từ trên cao xuống dưới

→ Pour down có nghĩa là: mưa rất to (mưa xối xả), hoặc đổ từ trên cao xuống dưới một cách mạnh mẽ.

Ví dụ:

It POURED DOWN all day so we had to remain indoors. Trời mưa nặng hạt cả ngày nên chúng tôi phải ở lỳ trong nhà.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pour down

1. Cấu trúc

[Chủ ngữ] + pour down + [danh từ]

  • Ví dụ: It started to pour down just as we were leaving the house.

2. Cách sử dụng

  • Pour down thường được sử dụng để chỉ một cơn mưa rất to hoặc khi một chất lỏng đổ xuống mạnh mẽ.

  • Đây là cách diễn đạt thông dụng khi nói về mưa lớn hoặc một dòng chảy mạnh mẽ của chất lỏng.

Ví dụ:

  • It started to pour down just as we were leaving the house.
    → Trời bắt đầu mưa xối xả ngay khi chúng tôi chuẩn bị rời khỏi nhà.

  • The rain was pouring down all night long.
    → Cơn mưa xối xả suốt cả đêm.

  • We had to wait for the rain to pour down before we could leave.
    → Chúng tôi phải đợi cơn mưa xối xả rồi mới có thể rời đi.

  • The water poured down the hillside after the heavy rain.
    → Nước đổ xối xả xuống sườn đồi sau cơn mưa lớn.

  • When the storm hit, the wind and rain poured down in torrents.
    → Khi cơn bão đến, gió và mưa đổ xối xả trong những dòng nước mạnh mẽ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pour down

1. Từ đồng nghĩa

Từ (Dịch nghĩa từ) Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Rain heavily (mưa to) The sky is cloudy, and it may rain heavily later. Trời đang u ám và có thể mưa to sau.
Pour (đổ xuống) The wine poured out of the bottle. Rượu chảy ra khỏi chai.
Tumble down (rơi mạnh xuống) The rocks tumbled down the hill after the earthquake. Những viên đá rơi mạnh xuống đồi sau trận động đất.

2. Từ trái nghĩa

Từ (Dịch nghĩa từ) Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Clear up (hết mưa, trời quang) The rain cleared up, and we went outside. Cơn mưa tạnh và chúng tôi ra ngoài.
Drizzle (mưa phùn) It started to drizzle, but it wasn't heavy enough to stop. Trời bắt đầu mưa phùn, nhưng không đủ mạnh để dừng lại.
Stop raining (dừng mưa) It finally stopped raining after three hours. Cuối cùng thì cơn mưa đã dừng lại sau ba giờ.

1 612 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: