Fit out là gì? Tất tần tật về fit out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fit out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 702 04/03/2025


Fit out

I. Định nghĩa Fit out

fit out: Trang bị thiết bị cần thiết

Fit out là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

-) Fit (động từ): có nghĩa là vừa vặn, phù hợp hoặc chuẩn bị cho.

-) Out (phó từ): có nghĩa là ra ngoài hoặc hoàn thiện, hoàn thành.

→ Fit out có nghĩa là trang bị, lắp đặt hoặc chuẩn bị (thường là trang thiết bị hoặc nội thất) cho một không gian hoặc một nơi cụ thể.

Ví dụ:

They fitted out the boat for the race. (Họ trang bị cho con tàu những thiết bị cần thiết cho cuộc đua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fit out

1. Cấu trúc

Fit out + danh từ (thường là tên một không gian như văn phòng, cửa hàng, hoặc căn phòng).

Ví dụ: "They are going to fit out the office with new furniture." (Họ sẽ trang bị cho văn phòng những món đồ nội thất mới).

2. Cách sử dụng

-) Fit out thường được dùng khi nói đến việc trang bị hoặc chuẩn bị một không gian để sử dụng.

Ví dụ: "We need to fit out the new store before opening." (Chúng ta cần trang bị cửa hàng mới trước khi mở cửa).

-) Nó cũng có thể mang nghĩa cung cấp hoặc trang bị cho ai đó (đặc biệt là quần áo, dụng cụ...).

Ví dụ:

"The team was fitted out with new uniforms." (Đội bóng được trang bị đồng phục mới).

"They decided to fit out the entire building with state-of-the-art equipment." (Họ quyết định trang bị toàn bộ tòa nhà với thiết bị hiện đại).

"The office was fit out with modern furniture and technology." (Văn phòng được trang bị nội thất hiện đại và công nghệ).

"The company is going to fit out its new headquarters in the city center." (Công ty sẽ trang bị trụ sở mới của mình ở trung tâm thành phố).

"The new restaurant was fitted out with stylish decorations." (Nhà hàng mới được trang bị với những trang trí thời thượng).

"Before moving in, they needed to fit out the apartment with appliances and furniture." (Trước khi chuyển vào, họ cần phải trang bị căn hộ với các thiết bị và đồ nội thất).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fit out

1. Từ đồng nghĩa

Equip (trang bị, cung cấp thiết bị)

Furnish (cung cấp đồ đạc, trang bị nội thất)

Outfit (trang bị, sắp xếp thiết bị cho một người hoặc một nơi)

Prepare (chuẩn bị)

2. Từ trái nghĩa

Strip (tẩy, tháo dỡ đồ đạc hoặc thiết bị)

Decommission (ngừng sử dụng, tháo dỡ hoặc ngừng hoạt động một thiết bị hoặc cơ sở)

Unfurnish (không trang bị, không cung cấp đồ đạc)

1 702 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: