Call back là gì? Tất tần tật về call back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Call back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 653 06/05/2025


Call back

I. Định nghĩa Call back

call back: Gọi điện thoại lại cho ai đó

Call back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Call (động từ): gọi (điện thoại) hoặc gọi ai

  • Back (trạng từ): trở lại, quay lại

→ Call back = Gọi lại (cho ai đó), hoặc quay lại nơi nào đó (tùy ngữ cảnh)

Ví dụ:

I must call her back when we get to the office. (Tôi phải gọi điện lại cho cô ấy khi chúng ta tới văn phòng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Call back

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

Cấu trúc Ví dụ
Call back + someone (nội động từ tách được) I’ll call you back.
Call + someone + back (cách khác cùng nghĩa) I’ll call her back in 5 minutes.
Be called back (bị động) He was called back to work.

2. Ví dụ

  • I'll call you back after the meeting.
    → Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau cuộc họp.

  • Sorry, I missed your call. Can I call you back?
    → Xin lỗi, tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn. Tôi có thể gọi lại không?

  • The company called me back for a second interview.
    → Công ty đã gọi tôi quay lại cho buổi phỏng vấn lần hai.

  • She called him back when she saw the missed call.
    → Cô ấy gọi lại cho anh ta khi thấy cuộc gọi nhỡ.

  • Due to high demand, the manager was called back from vacation.
    → Vì nhu cầu cao, quản lý đã bị gọi trở lại từ kỳ nghỉ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Call back

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Return a call Gọi lại I’ll return your call soon. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm.
Ring back (BrE) Gọi lại She said she’d ring me back. Cô ấy nói sẽ gọi lại cho tôi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Hang up Cúp máy He hung up before I could answer. Anh ta đã cúp máy trước khi tôi trả lời.
Ignore a call Bỏ qua cuộc gọi She ignored all his calls. Cô ấy đã bỏ qua tất cả các cuộc gọi của anh ta.

1 653 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: