Block up là gì? Tất tần tật về block up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Block up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Block up
I. Định nghĩa Block up
block up: Chặn, gây cản trở, làm tắc nghẽn
Block up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Block: chặn, ngăn lại.
-
Up: đầy, tắc nghẽn, hoặc ở trạng thái hoàn thành (nhấn mạnh)
Block up có một số nghĩa chính sau:
-
Tắc nghẽn, chặn lại (thường dùng cho các hệ thống như đường ống, lối đi, cống rãnh).
-
Chặn lại hoặc ngừng lưu thông (tình trạng chặn, tắc nghẽn tạm thời).
-
Lấp kín, đầy kín (để lấp một không gian, chỗ trống).
Ví dụ:
The pipe's blocked up and no water gets through. (Đường ống bị chặn và không có giọt nước nào chảy qua.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Block up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| block up + hệ thống / không gian | làm tắc nghẽn, đầy lại | The drain is blocked up with leaves. | Cống bị tắc nghẽn bởi lá cây. |
| block up + lối đi / cổng | chặn, không cho đi qua | The road was blocked up by fallen trees. | Con đường bị chặn bởi cây đổ. |
| be blocked up + by + cái gì đó | bị tắc nghẽn bởi | The pipes were blocked up by debris. | Các ống nước bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn. |
2. Cách sử dụng
-
Block up là một động từ ngoại động từ (transitive), có thể đi kèm với tân ngữ (thường là những vật chặn hoặc hệ thống bị tắc).
-
Dạng bị động: be blocked up.
Ví dụ:
-
The sink is blocked up with food scraps.
→ Bồn rửa bị tắc vì đồ ăn thừa. -
The road was blocked up after the accident.
→ Con đường bị tắc sau vụ tai nạn. -
The pipes got blocked up from years of accumulated dirt.
→ Các ống nước bị tắc do tích tụ bẩn suốt nhiều năm. -
Don't block up the entrance to the building.
→ Đừng chặn lối vào tòa nhà. -
The narrow passage was blocked up by rocks.
→ Lối đi hẹp bị chặn bởi đá.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Block up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| clog up | làm tắc nghẽn | The toilet is clogged up with paper. | Cái bồn cầu bị tắc vì giấy. |
| jam up | làm kẹt lại | The printer jammed up during printing. | Máy in bị kẹt trong quá trình in. |
| obstruct | ngăn cản, chặn lại | Debris obstructed the flow of water. | Mảnh vụn đã ngăn cản dòng chảy của nước. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| clear up | dọn dẹp, làm thông thoáng | The workers cleared up the blockage. | Công nhân đã làm thông tắc nghẽn. |
| open up | mở ra, giải phóng | They opened up the path after the storm. | Họ đã mở lại con đường sau cơn bão. |
| free up | giải phóng, làm thông thoáng | He freed up the pipes by clearing the debris. | Anh ấy làm thông các ống nước bằng cách dọn mảnh vụn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
