Block up là gì? Tất tần tật về block up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Block up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 482 10/05/2025


Block up

I. Định nghĩa Block up

block up: Chặn, gây cản trở, làm tắc nghẽn

Block up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Block: chặn, ngăn lại.

  • Up: đầy, tắc nghẽn, hoặc ở trạng thái hoàn thành (nhấn mạnh)

→Block up có một số nghĩa chính sau:

  • Tắc nghẽn, chặn lại (thường dùng cho các hệ thống như đường ống, lối đi, cống rãnh).

  • Chặn lại hoặc ngừng lưu thông (tình trạng chặn, tắc nghẽn tạm thời).

  • Lấp kín, đầy kín (để lấp một không gian, chỗ trống).

Ví dụ:

The pipe's blocked up and no water gets through. (Đường ống bị chặn và không có giọt nước nào chảy qua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Block up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
block up + hệ thống / không gian làm tắc nghẽn, đầy lại The drain is blocked up with leaves. Cống bị tắc nghẽn bởi lá cây.
block up + lối đi / cổng chặn, không cho đi qua The road was blocked up by fallen trees. Con đường bị chặn bởi cây đổ.
be blocked up + by + cái gì đó bị tắc nghẽn bởi The pipes were blocked up by debris. Các ống nước bị tắc nghẽn bởi mảnh vụn.

2. Cách sử dụng

  • Block up là một động từ ngoại động từ (transitive), có thể đi kèm với tân ngữ (thường là những vật chặn hoặc hệ thống bị tắc).

  • Dạng bị động: be blocked up.

Ví dụ:

  • The sink is blocked up with food scraps.
    → Bồn rửa bị tắc vì đồ ăn thừa.

  • The road was blocked up after the accident.
    → Con đường bị tắc sau vụ tai nạn.

  • The pipes got blocked up from years of accumulated dirt.
    → Các ống nước bị tắc do tích tụ bẩn suốt nhiều năm.

  • Don't block up the entrance to the building.
    → Đừng chặn lối vào tòa nhà.

  • The narrow passage was blocked up by rocks.
    → Lối đi hẹp bị chặn bởi đá.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Block up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
clog up làm tắc nghẽn The toilet is clogged up with paper. Cái bồn cầu bị tắc vì giấy.
jam up làm kẹt lại The printer jammed up during printing. Máy in bị kẹt trong quá trình in.
obstruct ngăn cản, chặn lại Debris obstructed the flow of water. Mảnh vụn đã ngăn cản dòng chảy của nước.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
clear up dọn dẹp, làm thông thoáng The workers cleared up the blockage. Công nhân đã làm thông tắc nghẽn.
open up mở ra, giải phóng They opened up the path after the storm. Họ đã mở lại con đường sau cơn bão.
free up giải phóng, làm thông thoáng He freed up the pipes by clearing the debris. Anh ấy làm thông các ống nước bằng cách dọn mảnh vụn.

1 482 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: