Put over là gì? Tất tần tật về Put over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Put over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Put over
I. Định nghĩa Put over
Put over: Thực hiện thành công hành vi lừa đảo
Put over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Put (động từ): Đặt, để.
-
Over (trạng từ): Lên trên, qua, kết thúc.
Put over có các nghĩa chính sau:
-
Trình bày, giải thích một ý tưởng hoặc quan điểm (thành công hoặc dễ hiểu).
-
Hoàn thành một việc gì đó một cách dễ dàng, đạt được kết quả.
-
Tạo ấn tượng tốt với người khác qua cách thể hiện hoặc giao tiếp.
Ví dụ:
They PUT OVER a clever practical joke on us. Họ đã thực hiện thành công trò đùa thực tế thông minh với chúng tôi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Put over
1. Cấu trúc + Cách sử dụng
-
Put something over: Trình bày, giải thích cái gì đó thành công.
-
Put over to someone: Truyền đạt ý tưởng cho ai đó.
-
Put something over on someone: Lừa ai đó, thực hiện một trò đùa hay trò gian lận.
2. Ví dụ
-
He managed to put his idea over to the team very clearly.
(Anh ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình với đội ngũ một cách rất rõ ràng.) -
She put over the point that we need to focus on quality.
(Cô ấy đã trình bày rõ ràng rằng chúng ta cần tập trung vào chất lượng.) -
The manager put over his plan to improve sales effectively.
(Quản lý đã trình bày kế hoạch của mình để cải thiện doanh số một cách hiệu quả.) -
He tried to put the trick over on me, but I knew something was wrong.
(Anh ấy cố gắng lừa tôi, nhưng tôi đã biết có điều gì đó không ổn.) -
The teacher put the difficult topic over in a way that all the students understood.
(Giáo viên đã giải thích chủ đề khó một cách mà tất cả học sinh đều hiểu.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Put over
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa (dịch) | Ví dụ & dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Convey | Truyền đạt, chuyển tải | The speaker conveyed the message very effectively. (Diễn giả đã truyền đạt thông điệp rất hiệu quả.) |
| Communicate | Giao tiếp, truyền đạt | She communicated her ideas clearly in the meeting. (Cô ấy đã truyền đạt ý tưởng rõ ràng trong cuộc họp.) |
| Explain | Giải thích | The teacher explained the process in simple terms. (Giáo viên đã giải thích quy trình bằng các thuật ngữ đơn giản.) |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa (dịch) | Ví dụ & dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Confuse | Gây nhầm lẫn | The complicated explanation confused the students. (Lời giải thích phức tạp đã khiến học sinh bị nhầm lẫn.) |
| Misunderstand | Hiểu nhầm | There was a misunderstanding about the schedule. (Có sự hiểu nhầm về lịch trình.) |
| Obfuscate | Làm rối rắm, làm khó hiểu | The lawyer obfuscated the facts to confuse the jury. (Luật sư đã làm rối rắm các sự kiện để làm bối rối ban hội thẩm.) |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
