Rush in là gì? Tất tần tật về Rush in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rush in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 585 22/04/2025


Rush in

I. Định nghĩa Rush in

Rush in: Vào nhà một cách vội vã / Khiến cho ai đó đi vào nhanh chóng / Làm gì đó mà không suy nghĩ cẩn thận

Rush in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: rush – nghĩa là lao vào, vội vàng di chuyển

  • Giới từ/trạng từ: in – nghĩa là vào bên trong

→ Rush in: Vội vàng bước vào, lao vào một nơi nào đó, thường trong trạng thái gấp gáp, thiếu kiên nhẫn hoặc không suy nghĩ kỹ.

Ví dụ:

We RUSHED IN when it started raining. Chúng tôi chạy vội vào nhà khi trời bắt đầu mưa.

They RUSHED us IN as the concert was starting. Họ cho chúng tôi vào nhanh vì buổi hòa nhạc đã bắt đầu rồi.

Don't RUSH IN and get the first thing that takes your fancy. Đừng làm mà không suy nghĩ và lại cứ làm cái đầu tiên mà bạn thích là không được.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rush in

1. Cấu trúc

  • rush in (somewhere)

  • rush in to + V (vội vàng vào để làm gì)

  • rush in without + V-ing (vội vàng vào mà không làm gì)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả hành động vội vàng bước vào một căn phòng, toà nhà, hoặc một tình huống.

  • Cũng được dùng nghĩa bóng: tham gia vào một việc một cách hấp tấp, không suy nghĩ kỹ

Ví dụ:

  • He rushed in without knocking.
    → Anh ta lao vào mà không gõ cửa.

  • The children rushed in from the rain.
    → Bọn trẻ chạy vội vào trong nhà vì trời mưa.

  • Don’t rush in before you know all the facts.
    → Đừng hấp tấp lao vào khi bạn chưa biết rõ mọi chuyện.

  • The firemen rushed in to save the trapped people.
    → Những người lính cứu hoả lao vào để cứu người mắc kẹt.

  • She rushed in with exciting news.
    → Cô ấy vội chạy vào với tin vui.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rush in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Dash in Lao nhanh vào He dashed in to avoid the rain. Anh ấy lao vào để tránh mưa.
Charge in Xông vào (mạnh mẽ) The police charged in to stop the fight. Cảnh sát xông vào để ngăn cuộc đánh nhau.
Burst in Xộc vào bất ngờ She burst in without warning. Cô ấy xộc vào không báo trước.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Hold back Giữ lại, chần chừ He held back instead of rushing in. Anh ấy chần chừ thay vì lao vào.
Wait outside Chờ bên ngoài Please wait outside until I call you. Làm ơn chờ ngoài cho đến khi tôi gọi.
Retreat Rút lui, lùi lại They retreated instead of rushing in. Họ rút lui thay vì lao vào.

1 585 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: